Cao giá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có giá trị, có tài năng, được đánh giá cao.
Ví dụ: Ứng viên này cao giá nhờ kinh nghiệm và kết quả đã chứng minh.
Nghĩa: Có giá trị, có tài năng, được đánh giá cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bút này do nghệ nhân làm, nên rất cao giá.
  • Cô họa sĩ nhỏ trong lớp vẽ rất đẹp, ai cũng khen cô ấy cao giá.
  • Cuốn sách đoạt giải được giữ gìn cẩn thận vì nó cao giá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc đàn thủ công của thầy nhạc cao giá vì âm thanh trong và ấm.
  • Bạn thủ khoa của lớp được các câu lạc bộ săn đón, vì năng lực cao giá.
  • Bức ảnh đoạt giải khiến triển lãm trở nên cao giá hơn trong mắt người xem.
3
Người trưởng thành
  • Ứng viên này cao giá nhờ kinh nghiệm và kết quả đã chứng minh.
  • Thương hiệu chỉ thật sự cao giá khi giữ được chữ tín qua nhiều năm.
  • Trong đội bóng, cầu thủ biết hy sinh cho tập thể thường cao giá hơn những cái tên ồn ào.
  • Ở thị trường nghệ thuật, tác phẩm cao giá không chỉ vì hiếm mà vì chạm được cảm xúc người xem.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có giá trị, có tài năng, được đánh giá cao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cao giá Trung tính đến tích cực, trang trọng hoặc trang nhã, dùng để chỉ giá trị nội tại hoặc sự đánh giá cao từ bên ngoài. Ví dụ: Ứng viên này cao giá nhờ kinh nghiệm và kết quả đã chứng minh.
quý giá Tích cực, trang trọng, dùng cho vật hoặc người có giá trị lớn về vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Đây là một món quà quý giá.
đắt giá Trung tính đến tích cực, thường dùng cho vật có giá trị vật chất cao, đôi khi dùng ẩn dụ cho người hoặc điều gì đó rất quan trọng, khó có được. Ví dụ: Anh ấy đã rút ra một bài học đắt giá.
rẻ mạt Tiêu cực, khinh miệt, dùng để chỉ vật hoặc người không có giá trị, bị coi thường. Ví dụ: Những lời nói rẻ mạt không đáng để tâm.
thấp kém Tiêu cực, khách quan, chỉ chất lượng kém hoặc địa vị thấp. Ví dụ: Trình độ chuyên môn của anh ta còn thấp kém.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có giá trị hoặc tài năng đặc biệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tôn vinh hoặc đánh giá cao một cá nhân hay sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tác phẩm có giá trị cao.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
  • Thường mang sắc thái tích cực và trang trọng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị hoặc tài năng của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc châm biếm.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cao giá" trong nghĩa đen là giá cả cao, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "quý giá" ở chỗ "cao giá" nhấn mạnh sự đánh giá cao từ người khác.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cao giá", "không cao giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và danh từ chỉ đối tượng được đánh giá.
quý quý giá đắt đắt giá giá trị trọng trọng vọng danh giá cao quý ưu tú