Cao đẳng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thuộc bậc học cao, trên trung học, nhưng thường thấp hơn đại học.
Ví dụ: Em trai tôi đang học hệ cao đẳng.
2.
tính từ
(Sinh vật) thuộc bậc cao, có tổ chức cơ thể phát triển đầy đủ, phức tạp.
Ví dụ: Động vật có vú thường được xếp vào bậc cao đẳng.
Nghĩa 1: Thuộc bậc học cao, trên trung học, nhưng thường thấp hơn đại học.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chị đang học ở trường cao đẳng gần nhà.
  • Anh họ thi đỗ vào một trường cao đẳng du lịch.
  • Sau khi tốt nghiệp phổ thông, chị Lan chọn học cao đẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn tôi theo học một chương trình cao đẳng để sớm ra nghề.
  • Nhiều ngành cao đẳng chú trọng thực hành, phù hợp người thích làm việc sớm.
  • Cậu ấy tạm gác đại học, đăng ký cao đẳng vì muốn tập trung vào kỹ năng nghề.
3
Người trưởng thành
  • Em trai tôi đang học hệ cao đẳng.
  • Ở địa phương này, cao đẳng liên kết doanh nghiệp khá chặt, sinh viên có việc ngay khi thực tập.
  • Cô ấy chọn cao đẳng vì chương trình gọn, học phí vừa sức, mục tiêu là đi làm sớm.
  • Không phải ai cũng cần bằng đại học; lộ trình cao đẳng đôi khi thực tế và hiệu quả hơn.
Nghĩa 2: (Sinh vật) thuộc bậc cao, có tổ chức cơ thể phát triển đầy đủ, phức tạp.
1
Học sinh tiểu học
  • Con người là loài sinh vật cao đẳng.
  • Các loài thú như voi, cá heo được xem là cao đẳng.
  • Chim có cơ thể cao đẳng hơn nhiều loài khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hệ thần kinh phát triển là đặc trưng của sinh vật cao đẳng.
  • Trong sinh học, thú và chim thuộc nhóm cao đẳng vì cơ quan chuyên hoá rõ rệt.
  • Tiêu hoá, hô hấp và tuần hoàn của sinh vật cao đẳng phối hợp chặt chẽ, giúp chúng thích nghi tốt.
3
Người trưởng thành
  • Động vật có vú thường được xếp vào bậc cao đẳng.
  • Khả năng học hỏi và giao tiếp phức tạp phản ánh mức độ cao đẳng của một số loài.
  • Tiến hoá không đi thẳng lên cao đẳng; nó uốn lượn qua nhiều nhánh và hoàn cảnh.
  • Nói một loài ‘cao đẳng’ là so theo cấu trúc cơ thể, không phải để so sánh giá trị sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuộc bậc học cao, trên trung học, nhưng thường thấp hơn đại học.
Nghĩa 2: (Sinh vật) thuộc bậc cao, có tổ chức cơ thể phát triển đầy đủ, phức tạp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cao đẳng Chỉ cấp độ tiến hóa, phát triển sinh học, mang tính khoa học, trung tính. Ví dụ: Động vật có vú thường được xếp vào bậc cao đẳng.
cao cấp Chỉ cấp độ phát triển, tổ chức phức tạp, mang tính khoa học, trung tính. Ví dụ: Các loài động vật cao cấp có hệ thần kinh phát triển.
sơ đẳng Chỉ cấp độ phát triển, tổ chức đơn giản, mang tính khoa học, trung tính. Ví dụ: Các sinh vật sơ đẳng thường có cấu tạo tế bào đơn giản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hệ thống giáo dục hoặc so sánh trình độ học vấn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, báo cáo học thuật và bài viết về hệ thống giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong sinh học để chỉ mức độ phát triển của sinh vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc hành chính.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày về giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần phân biệt giữa các bậc học hoặc mức độ phát triển của sinh vật.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ bậc học hoặc mức độ phát triển.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "trường cao đẳng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đại học" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "trung cấp" ở mức độ học vấn và phát triển.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trường cao đẳng", "hệ thống cao đẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trường, hệ thống), có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).