Trung cấp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc cấp giữa, dưới cao cấp, trên sơ cấp.
Ví dụ:
Khóa tiếng Anh trung cấp kéo dài đến cuối mùa hè.
Nghĩa: Thuộc cấp giữa, dưới cao cấp, trên sơ cấp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan học lớp trung cấp nấu ăn ở nhà văn hoá.
- Cái máy này là dòng trung cấp, bền hơn máy sơ cấp.
- Anh bảo vệ đã qua khóa huấn luyện trung cấp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trường mở thêm chương trình trung cấp để học sinh có nghề sớm.
- Chiếc điện thoại trung cấp đủ chụp ảnh đẹp mà không quá đắt.
- Bạn ấy chọn học trung cấp y để sau này làm điều dưỡng.
3
Người trưởng thành
- Khóa tiếng Anh trung cấp kéo dài đến cuối mùa hè.
- Tôi đổi sang máy ảnh dòng trung cấp vì đủ tính năng mà không quá nặng túi.
- Trong cơ quan, vị trí trung cấp thường gánh nhiều việc nhưng ít được chú ý.
- Họ muốn con đường ngắn hơn đại học, nên chọn đi thẳng vào bậc học trung cấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trình độ học vấn hoặc kỹ năng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, mô tả trình độ hoặc cấp bậc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ cấp độ trong các hệ thống phân loại chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện mức độ trung bình, không quá cao cũng không quá thấp.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ một cấp độ trung gian trong học tập hoặc kỹ năng.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt mức độ cao cấp hoặc sơ cấp.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ trình độ như "trình độ", "khóa học".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cao cấp" hoặc "sơ cấp" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ những thứ không có cấp độ rõ ràng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trình độ trung cấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trình độ, khóa học), phó từ (rất, khá) để chỉ mức độ.





