Cánh cứng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sâu bọ có đôi cánh trước dày và cứng, như cánh bọ hung, xén tóc, cà niễng, v.v.
Ví dụ: Cánh cứng là bộ côn trùng có cánh trước dày và cứng.
Nghĩa: Sâu bọ có đôi cánh trước dày và cứng, như cánh bọ hung, xén tóc, cà niễng, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bọ hung là một loài cánh cứng.
  • Bạn nhỏ nhặt được một con cánh cứng đang nằm ngửa trên sân.
  • Thầy chỉ cho chúng em vỏ cánh cứng lấp lánh dưới nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ sinh học, cô nói cánh cứng có cánh trước cứng để bảo vệ cánh bay.
  • Đêm mùa hè, nhiều loài cánh cứng bay về phía ánh đèn hiên nhà.
  • Âm thanh lụp bụp trên mái tôn hóa ra là mấy con cánh cứng va vào.
3
Người trưởng thành
  • Cánh cứng là bộ côn trùng có cánh trước dày và cứng.
  • Tiếng cánh cứng đập vào khung cửa nhôm khiến tôi giật mình giữa khuya.
  • Trong vườn cao su, cánh cứng vừa là thiên địch vừa có loài gây hại, tùy tập tính.
  • Nhà sưu tầm nâng niu mẫu cánh cứng ánh kim như một mảnh kim loại biết thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, tài liệu nghiên cứu về sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả chi tiết về tự nhiên hoặc trong các tác phẩm có chủ đề về động vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là côn trùng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, mang tính mô tả khoa học.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả đặc điểm của một nhóm sâu bọ cụ thể trong ngữ cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cánh của các loài động vật khác.
  • Khác biệt với "cánh mềm" ở chỗ cánh cứng có cấu trúc dày và cứng hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh nhầm lẫn với các loại cánh khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cánh cứng to lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (to, nhỏ), động từ (có, là), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...