Xén tóc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọ cánh cứng có hai râu dài và cong, gồm nhiều đốt, hàm sắc.
Ví dụ: Tôi thấy một con xén tóc bấu chặt vào gốc cây bạch đàn.
Nghĩa: Bọ cánh cứng có hai râu dài và cong, gồm nhiều đốt, hàm sắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Con xén tóc đậu trên cành tre, râu của nó cong dài.
  • Buổi tối, em thấy một con xén tóc bay vào gần bóng đèn.
  • Thầy dặn không nên chạm tay vào xén tóc vì hàm của nó sắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xén tóc thường bò trên thân cây khô, quẫy đôi râu cong như anten.
  • Trong vườn, tiếng cánh xèn xẹt báo hiệu có con xén tóc đang lẩn trong tán lá.
  • Bạn Minh chụp được ảnh con xén tóc với các đốt râu nhìn rất rõ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thấy một con xén tóc bấu chặt vào gốc cây bạch đàn.
  • Đôi râu nhiều đốt của xén tóc đung đưa như hai sợi móc, khiến nó trông dữ dằn hơn hẳn.
  • Mỗi lần xới đất, tôi lại bắt gặp xén tóc lẩn nhanh vào lớp cỏ mục, để lộ cái hàm sắc như kềm nhỏ.
  • Đêm yên, tiếng cánh xén tóc va vào cửa lưới nghe lạch cạch, gợi mùi ẩm của vườn sau mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sinh học hoặc các bài viết về động vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về côn trùng học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định chính xác loài bọ cánh cứng này trong các tài liệu khoa học hoặc giáo dục.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây nhầm lẫn hoặc không rõ nghĩa.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài côn trùng khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ chỉ định rõ một loài bọ cụ thể.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con xén tóc", "bọ xén tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (con, cái), tính từ (lớn, nhỏ) và động từ (bắt, nuôi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...