Cà niễng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọ cánh cứng ở nước, thân dẹp và nhẵn bóng, hai chân sau có hình bơi chèo, hay ăn hại cá bột.
Ví dụ:
Trong ao nuôi, cà niễng là mối đe dọa trực tiếp với cá bột.
Nghĩa: Bọ cánh cứng ở nước, thân dẹp và nhẵn bóng, hai chân sau có hình bơi chèo, hay ăn hại cá bột.
1
Học sinh tiểu học
- Con cà niễng bơi lướt trên mặt ao như chiếc thuyền nhỏ.
- Thầy chỉ cho chúng em con cà niễng có thân bóng loáng.
- Bố nhắc đậy nắp chum vì cà niễng có thể vào ăn cá con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cà niễng phóng rất nhanh nhờ đôi chân sau như mái chèo.
- Buổi chiều, em thấy cà niễng rượt theo đàn cá bột sát bờ ao.
- Người nuôi cá phải vớt cà niễng để bảo vệ lứa cá mới nở.
3
Người trưởng thành
- Trong ao nuôi, cà niễng là mối đe dọa trực tiếp với cá bột.
- Đêm lặng gió, tôi soi đèn thấy cà niễng lấp lánh mặt nước, lẩn như mũi tên đen.
- Nếu không dọn vệ sinh bờ ao, cà niễng sinh sôi và tỉa dần đàn cá giống.
- Cà niễng trông vô hại, nhưng với người nuôi cá, đó là kẻ săn mồi kiên nhẫn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học về sinh học hoặc môi trường nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về động vật học, đặc biệt là nghiên cứu về côn trùng và hệ sinh thái nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các loài côn trùng nước hoặc trong nghiên cứu sinh học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành hoặc giáo trình sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loài côn trùng nước khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với các từ chỉ côn trùng khác ở chỗ chỉ rõ đặc điểm sinh thái và hình thái của loài.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cà niễng lớn", "cà niễng nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bắt, nuôi), và lượng từ (một con, nhiều con).






Danh sách bình luận