Cắn xé
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cắn và xé làm cho rách nát, đau đớn (nói khái quát).
Ví dụ:
Con thú điên dại lao vào cắn xé khiến nạn nhân bị thương nặng.
Nghĩa: Cắn và xé làm cho rách nát, đau đớn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con chó hoang lao tới cắn xé chiếc áo rơi trên đất.
- Mèo con sợ hãi khi thấy chó to đang cắn xé miếng vải.
- Gió bão làm cành cây đập vào hàng rào như muốn cắn xé nó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, bầy sói cắn xé con mồi, để lại khu rừng vắng lặng.
- Trận gió lạnh cắn xé da mặt, khiến tôi phải quấn khăn thật kín.
- Những lời lẽ thù hằn có thể cắn xé tình bạn cho đến khi rách nát.
3
Người trưởng thành
- Con thú điên dại lao vào cắn xé khiến nạn nhân bị thương nặng.
- Ở chiến tuyến, bạo lực cắn xé con người trước khi lý trí kịp lên tiếng.
- Đêm mưa, gió rít qua ô cửa như muốn cắn xé mọi ký ức còn ấm.
- Người ta đôi khi để nỗi giận dữ cắn xé lòng mình, rồi hối tiếc muộn màng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cắn và xé làm cho rách nát, đau đớn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cắn xé | Hành động mạnh mẽ, gây tổn thương, thường dùng trong ngữ cảnh bạo lực hoặc đấu tranh. Ví dụ: Con thú điên dại lao vào cắn xé khiến nạn nhân bị thương nặng. |
| xâu xé | Mạnh mẽ, tàn bạo, thường dùng cho hành động của động vật hoặc ẩn dụ cho sự tranh giành khốc liệt, gây tổn thương nghiêm trọng. Ví dụ: Bầy thú dữ xâu xé con mồi không thương tiếc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của động vật hoặc trong các tình huống xung đột mạnh mẽ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết một sự kiện cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về sự tàn bạo hoặc đau đớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác đau đớn, bạo lực.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, mạnh mẽ.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tàn bạo hoặc đau đớn trong hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt nhẹ nhàng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động nhẹ nhàng hơn như "cắn" hoặc "xé".
- Khác biệt với "cắn" ở mức độ bạo lực và đau đớn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con chó cắn xé".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "cắn xé miếng thịt"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "cắn xé dữ dội").





