Cắn rứt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giày vò day dứt, không để cho yên.
Ví dụ: Tôi cắn rứt vì đã lỡ hứa mà không làm.
Nghĩa: Giày vò day dứt, không để cho yên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh lỡ làm hỏng bút của bạn và cắn rứt suốt buổi học.
  • Em quên chào cô, về nhà em thấy cắn rứt trong lòng.
  • Bé nói dối mẹ chuyện điểm kém nên tối nằm cắn rứt, chẳng ngủ ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn bạn phải trực nhật thay mình, nó cắn rứt vì đã trốn việc.
  • Cậu ấy cắn rứt khi nhớ lại lời nói nóng nảy làm bạn buồn.
  • Đi qua cụ già cần giúp mà không dừng lại, tôi cắn rứt mãi trên đường về.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cắn rứt vì đã lỡ hứa mà không làm.
  • Đêm yên tĩnh, tiếng kim đồng hồ càng làm rõ cái cắn rứt không dứt trong tôi.
  • Có những lỗi lầm nhỏ thôi, nhưng chúng cắn rứt như hạt cát kẹt trong giày, đi đâu cũng vướng.
  • Người ta có thể tha thứ, nhưng tự mình vẫn cắn rứt cho đến khi dám đối diện và sửa sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giày vò day dứt, không để cho yên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thanh thản an lòng
Từ Cách sử dụng
cắn rứt Diễn tả cảm giác đau khổ, day dứt nội tâm do lỗi lầm, hối hận hoặc lương tâm không yên. Ví dụ: Tôi cắn rứt vì đã lỡ hứa mà không làm.
day dứt Trung tính, diễn tả sự kéo dài, không dứt của cảm giác khó chịu, hối hận. Ví dụ: Anh ấy day dứt mãi về quyết định sai lầm của mình.
dằn vặt Mạnh hơn "day dứt", nhấn mạnh sự tự hành hạ, tự trách móc nội tâm. Ví dụ: Nỗi ân hận dằn vặt anh suốt đêm.
ray rứt Gần nghĩa với "day dứt", thường dùng để chỉ sự khó chịu, không yên trong lòng. Ví dụ: Cô ấy ray rứt vì đã không nói lời tạm biệt.
thanh thản Trung tính, diễn tả trạng thái tâm hồn bình yên, không vướng bận lo âu, hối hận. Ví dụ: Sau khi thú nhận, anh ấy cảm thấy thanh thản hơn nhiều.
an lòng Trung tính, diễn tả cảm giác yên tâm, không còn lo lắng hay băn khoăn. Ví dụ: Nghe tin con bình an, cô ấy mới an lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác hối hận hoặc dằn vặt về một hành động đã làm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất tâm lý hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường là hối hận hoặc dằn vặt.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác hối hận sâu sắc.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác tiêu cực khác như "dằn vặt" hay "hối hận".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cắn rứt lương tâm", "cắn rứt mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lương tâm, tâm trí) và phó từ (mãi, không ngừng).