Cân não
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Não, nơi tập trung các trung ương thần kinh; thường dùng để chỉ tinh thần, tâm lí.
Ví dụ:
Giữ cho cân não sáng suốt là điều cần cho mọi quyết định.
Nghĩa: Não, nơi tập trung các trung ương thần kinh; thường dùng để chỉ tinh thần, tâm lí.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nhắc chúng em phải giữ cho cân não tỉnh táo khi làm bài.
- Bạn Nam bình tĩnh, không để cân não rối lên khi làm toán khó.
- Khi sợ hãi, em hít thở sâu để cân não nhẹ lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước giờ kiểm tra, mình cố dọn lại cân não, bỏ bớt lo âu sang một bên.
- Bạn ấy có cân não vững, nên xử lí tình huống trên sân bóng rất điềm tĩnh.
- Nghe nhạc nhẹ giúp cân não dịu xuống, bài tập cũng trôi chảy hơn.
3
Người trưởng thành
- Giữ cho cân não sáng suốt là điều cần cho mọi quyết định.
- Những ngày chạy dự án, tôi thấy rõ cân não là chiến trường thầm lặng của mình.
- Một lời nói thiếu nghĩ suy có thể làm chao đảo cả cân não người đối diện.
- Khi buông được điều không thể đổi thay, cân não bỗng như mở cửa, gió mát ùa vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những tình huống cần suy nghĩ kỹ lưỡng, căng thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phân tích, bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự đấu tranh tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự căng thẳng, áp lực trong suy nghĩ.
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự căng thẳng trong suy nghĩ hoặc quyết định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, không căng thẳng.
- Thường đi kèm với các tình huống đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự căng thẳng khác như "căng thẳng", "áp lực".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến suy nghĩ hoặc quyết định.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cuộc cân não', 'trận cân não'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc các danh từ khác, ví dụ: 'cân não căng thẳng', 'trận cân não'.






Danh sách bình luận