Cận chiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh gần.
Ví dụ:
Cảnh vệ áp sát và cận chiến để khống chế kẻ tấn công.
Nghĩa: Đánh gần.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ trong trò chơi giả làm hiệp sĩ, hai bạn cận chiến bằng thanh gươm đồ chơi mềm.
- Trong phim hoạt hình, chú lính tí hon cận chiến với con quái to nhưng rất dũng cảm.
- Bạn và em trai chỉ giả vờ cận chiến bằng gối, rồi bật cười vì quá ồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trận giả định của câu lạc bộ võ thuật, hai bạn chọn cận chiến để rèn phản xạ ở cự ly ngắn.
- Nhân vật chính buộc phải cận chiến khi hết đạn, tận dụng từng nhịp né và phản đòn.
- Trong game, nếu lao vào cận chiến mà không có kế hoạch, rất dễ bị đối thủ khống chế.
3
Người trưởng thành
- Cảnh vệ áp sát và cận chiến để khống chế kẻ tấn công.
- Trong không gian chật hẹp, mọi chiến thuật xa đều vô nghĩa, cuối cùng vẫn phải cận chiến.
- Anh ta hiểu rằng cận chiến không chỉ là sức mạnh, mà còn là nhịp thở và sự bình tĩnh.
- Những vết trầy trên tay kể lại đêm cận chiến, ngắn ngủi mà căng như sợi dây đàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đánh gần.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cận chiến | Trang trọng, mang tính quân sự hoặc chiến đấu, chỉ hành động giao tranh ở cự ly gần, trực tiếp. Ví dụ: Cảnh vệ áp sát và cận chiến để khống chế kẻ tấn công. |
| giáp chiến | Trang trọng, mang tính quân sự, chỉ hành động giao tranh trực tiếp ở cự ly gần. Ví dụ: Hai đội quân đã giáp chiến ác liệt trên chiến trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự hoặc lịch sử chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các trận đánh kịch tính, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, võ thuật và các môn thể thao đối kháng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các tình huống chiến đấu gần, trực tiếp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến đấu hoặc đối kháng.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến quân sự hoặc võ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chiến đấu nói chung, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các hoạt động không liên quan đến chiến đấu.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh quân sự hoặc võ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cận chiến với kẻ thù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kẻ thù, đối thủ), phó từ (ngay lập tức), và trạng từ (mạnh mẽ).





