Cằn cặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hay kêu ca, bắt bẻ khe khắt.
Ví dụ: Ông quản lý cằn cặt từng lỗi nhỏ trong bản báo cáo.
Nghĩa: Hay kêu ca, bắt bẻ khe khắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy lúc nào cũng cằn cặt vì bài toán khó.
  • Mẹ nhắc em đừng cằn cặt chuyện ăn rau nữa.
  • Anh trai cằn cặt chỉ vì em làm đổ chút nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn cùng bàn hay cằn cặt mỗi khi nhóm nộp bài trễ một chút.
  • Thầy giám thị cằn cặt chuyện đồng phục, khiến cả lớp phải chỉnh tề từng chi tiết.
  • Nó cằn cặt suốt buổi vì kế hoạch tham quan thay đổi vào phút chót.
3
Người trưởng thành
  • Ông quản lý cằn cặt từng lỗi nhỏ trong bản báo cáo.
  • Chị bảo vệ hơi cằn cặt, thấy ai nói chuyện to là nhắc ngay không sót.
  • Anh ta sống mệt vì lúc nào cũng cằn cặt, như thể thế giới phải vừa vặn với mình.
  • Nghe mẹ cằn cặt chuyện tiền điện, tôi mới thấy mình đã lơ là những việc nhỏ nhưng cần thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hay kêu ca, bắt bẻ khe khắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cằn cặt Tiêu cực, chỉ người khó tính, hay phàn nàn, soi mói, đòi hỏi cao. Ví dụ: Ông quản lý cằn cặt từng lỗi nhỏ trong bản báo cáo.
khó tính Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ người không dễ chiều, hay đòi hỏi, dễ phàn nàn. Ví dụ: Bà ấy khó tính lắm, món nào cũng chê bai.
dễ tính Trung tính đến tích cực, chỉ người dễ chiều, không đòi hỏi, không hay phàn nàn. Ví dụ: Anh ấy rất dễ tính, ăn gì cũng được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hay phàn nàn, bắt bẻ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để khắc họa tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, có phần chê trách.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách hay phàn nàn của ai đó trong giao tiếp không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cằn cặt", "hơi cằn cặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...