Khe khắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như khắt khe. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như khắt khe.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khe khắt | Diễn tả sự nghiêm ngặt, đòi hỏi cao, khó tính, thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc phê phán. Ví dụ: |
| khắt khe | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự nghiêm ngặt, đòi hỏi cao, khó tính trong việc đánh giá, quy định hoặc đối xử. Ví dụ: Người quản lý rất khắt khe về chất lượng sản phẩm. |
| nghiêm khắc | Trung tính đến tích cực (khi cần thiết), chỉ sự nghiêm túc, dứt khoát, không dễ dàng bỏ qua lỗi lầm, thường mang tính răn đe, giáo dục. Ví dụ: Cha mẹ nghiêm khắc dạy dỗ con cái từ nhỏ. |
| dễ dãi | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự không nghiêm túc, dễ bỏ qua, không đòi hỏi cao, đôi khi dẫn đến thiếu trách nhiệm hoặc chất lượng kém. Ví dụ: Cô giáo quá dễ dãi nên học sinh thường không làm bài tập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự nghiêm khắc trong cách đánh giá hoặc phê bình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê bình, đánh giá hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống đòi hỏi sự nghiêm túc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm khắc, không khoan nhượng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
- Phù hợp với văn viết và các tình huống cần sự nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm khắc hoặc khó tính.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc thân thiện.
- Thường dùng trong ngữ cảnh phê bình hoặc đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khắt khe" nhưng "khe khắt" có thể mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khe khắt", "quá khe khắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





