Cam tẩu mã
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh ở trẻ em, làm loét miệng và gây thối rữa rất nhanh, có khi ăn thủng cả má, môi.
Ví dụ:
Cam tẩu mã là một bệnh hoại tử miệng tiến triển rất nhanh ở trẻ em.
Nghĩa: Bệnh ở trẻ em, làm loét miệng và gây thối rữa rất nhanh, có khi ăn thủng cả má, môi.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ nói bé bị cam tẩu mã nên miệng loét và rất đau.
- Miệng của bạn nhỏ bị hôi và sưng vì bệnh cam tẩu mã.
- Cô y tá dặn phải chữa ngay vì cam tẩu mã làm miệng hỏng rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cam tẩu mã là bệnh nặng ở trẻ, gây loét miệng và mùi hôi dữ dội.
- Chỉ một thời gian ngắn, cam tẩu mã có thể ăn lan khiến môi và má tổn thương.
- Nghe bác sĩ giải thích về cam tẩu mã, cả lớp hiểu vì sao cần vệ sinh và chữa trị kịp thời.
3
Người trưởng thành
- Cam tẩu mã là một bệnh hoại tử miệng tiến triển rất nhanh ở trẻ em.
- Chỉ cần chậm trễ, cam tẩu mã có thể phá hủy mô mềm quanh miệng và để lại sẹo nặng nề.
- Trong sử y học, cam tẩu mã thường bùng phát ở nơi thiếu dinh dưỡng và vệ sinh kém.
- Gia đình hoang mang khi thấy tổn thương miệng lan rộng quá nhanh—dấu hiệu điển hình của cam tẩu mã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc báo cáo sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, đặc biệt là nhi khoa và nha khoa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng do liên quan đến bệnh lý.
- Phong cách chuyên ngành, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các bệnh lý nhi khoa hoặc trong các tài liệu y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp thông thường vì có thể gây hiểu nhầm hoặc lo lắng không cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác nếu không có kiến thức y khoa.
- Cần chú ý khi sử dụng để tránh gây hoang mang cho người không chuyên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh cam tẩu mã", "triệu chứng của cam tẩu mã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ (nặng, nhẹ), động từ chỉ trạng thái (bị, mắc), và danh từ chỉ đối tượng (trẻ em).






Danh sách bình luận