Cấm kị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt phải kiêng tránh (nói khái quát).
Ví dụ: Công ty cấm kị lan truyền tin đồn trong giờ làm.
Nghĩa: Bắt phải kiêng tránh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ở làng em, người lớn cấm kị nói to trong giờ cơm.
  • Trong lớp, cô giáo cấm kị chạy nhảy khi đang học.
  • Ông bà cấm kị bẻ cành hoa trong vườn chùa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở đội bóng, huấn luyện viên cấm kị đến trễ vì làm rối cả buổi tập.
  • Trong nhóm học, bọn mình cấm kị chép bài mà không hiểu bài.
  • Truyền thống gia đình cấm kị nói lời nặng nề trong ngày giỗ.
3
Người trưởng thành
  • Công ty cấm kị lan truyền tin đồn trong giờ làm.
  • Trong nghề, họ cấm kị khoe khoang thành tích khi chưa có kết quả thật sự.
  • Ở bàn đàm phán, người ta cấm kị cắt lời đối tác, vì dễ làm hỏng không khí.
  • Trong văn hóa nơi ấy, dân làng cấm kị chạm vào đồ cúng khi chưa làm lễ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt phải kiêng tránh (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cho phép
Từ Cách sử dụng
cấm kị Chỉ sự kiêng tránh tuyệt đối, thường do tập tục, tín ngưỡng hoặc quy tắc xã hội nghiêm ngặt. Ví dụ: Công ty cấm kị lan truyền tin đồn trong giờ làm.
cấm Trung tính, phổ biến, chỉ hành động ngăn cản, không cho phép. Ví dụ: Nhà trường cấm học sinh sử dụng điện thoại trong giờ học.
cho phép Trung tính, trang trọng, chỉ hành động chấp thuận, không ngăn cản. Ví dụ: Chính phủ cho phép người dân đi lại tự do sau giãn cách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều không nên làm trong các tình huống xã hội hoặc văn hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh các quy định hoặc điều lệ cần tuân thủ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo ra sự căng thẳng hoặc nhấn mạnh sự xung đột văn hóa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, nhấn mạnh sự cần thiết phải tránh.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải tránh một hành động hay thói quen.
  • Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng để không gây hiểu lầm.
  • Thường đi kèm với các quy định văn hóa hoặc xã hội cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiêng kị" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến sắc thái nghiêm trọng của từ để sử dụng đúng hoàn cảnh.
  • Không nên dùng từ này một cách tùy tiện để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cấm kị điều gì đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (điều, việc), phó từ (rất, hoàn toàn), và lượng từ (một số, nhiều).