Cãi chày cãi cối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố cãi, cãi bừa một cách không có lí lẽ gì cả.
Ví dụ: Anh ta biết mình sai nhưng vẫn cãi chày cãi cối.
Nghĩa: Cố cãi, cãi bừa một cách không có lí lẽ gì cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam làm vỡ cốc mà vẫn cãi chày cãi cối là do gió thổi.
  • Em quên bài tập nhưng lại cãi chày cãi cối rằng cô chưa giao.
  • Bé làm sai mà cứ cãi chày cãi cối, không chịu nhận lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bị bắt quả tang dùng điện thoại trong giờ mà vẫn cãi chày cãi cối là chỉ xem giờ.
  • Bạn ấy nộp bài trễ, vẫn cãi chày cãi cối rằng mạng bị lỗi suốt buổi.
  • Rõ ràng nói to trong thư viện, cậu ta còn cãi chày cãi cối là chỗ này không ai nghe thấy.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta biết mình sai nhưng vẫn cãi chày cãi cối.
  • Biết không có bằng chứng, họ vẫn cãi chày cãi cối để kéo dài cuộc tranh luận.
  • Chị ấy cãi chày cãi cối đến mức cuộc họp trệch khỏi vấn đề chính.
  • Đến lúc lý lẽ cạn rồi mà còn cãi chày cãi cối, chỉ khiến người nghe mệt mỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích ai đó đang tranh luận một cách vô lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi tranh luận vô lý.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm với các từ chỉ tranh luận khác nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta cãi chày cãi cối mãi không thôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "họ cãi chày cãi cối".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...