Cái bang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên đi ăn xin, tổ chức thành nhóm, ở một số thành phố và địa điểm du lịch.
Ví dụ:
Ở khu chợ đêm, cái bang hoạt động khá rầm rộ.
Nghĩa: Người chuyên đi ăn xin, tổ chức thành nhóm, ở một số thành phố và địa điểm du lịch.
1
Học sinh tiểu học
- Trên phố đi bộ, cái bang ngồi xin tiền du khách.
- Ở cổng chùa, cô chú nhắc chúng em không đưa tiền cho cái bang.
- Thầy kể rằng cái bang thường đi theo nhóm để xin người qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi tối cuối tuần, cái bang xuất hiện dày đặc quanh quảng trường, mời chào khách lẻ.
- Trên xe buýt, một nhóm cái bang lần lượt lên xin tiền rồi rời đi ở trạm kế.
- Tin tức cảnh báo cái bang lợi dụng lòng trắc ẩn của người trẻ để chèo kéo.
3
Người trưởng thành
- Ở khu chợ đêm, cái bang hoạt động khá rầm rộ.
- Chúng tôi được khuyên phân biệt người thật sự khó khăn với cái bang tổ chức, để giúp cho đúng chỗ.
- Cái bang thường chọn điểm du lịch đông người, xoay vòng địa bàn như một kế hoạch hẳn hoi.
- Nhiều quán xá treo biển từ chối cái bang để tránh cảnh chèo kéo khách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhóm người ăn xin có tổ chức, đôi khi mang tính hài hước hoặc châm biếm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh để tạo bối cảnh hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính tổ chức của nhóm người ăn xin.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường dùng trong bối cảnh không chính thức hoặc hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người ăn xin khác như "người hành khất".
- Không nên dùng để chỉ một cá nhân đơn lẻ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bang lớn", "cái bang nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nổi tiếng), động từ (gia nhập, rời bỏ), và lượng từ (một nhóm, nhiều).






Danh sách bình luận