Cạch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chừa, từ bỏ vì sợ hoặc vì ghét.
Ví dụ: Từ sau tai nạn, anh cạch lái xe khi đã uống rượu.
Nghĩa: Chừa, từ bỏ vì sợ hoặc vì ghét.
1
Học sinh tiểu học
  • Từ ngày ngã xe, em cạch không phóng bừa nữa.
  • Con cạch món khổ qua vì ăn vào đắng quá.
  • Bạn ấy bị ong chích nên cạch không chọc tổ ong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau lần bị điểm kém vì thức khuya chơi game, mình cạch kiểu học đối phó.
  • Nhìn thấy cảnh chen lấn ở bến xe, tớ cạch đi vào giờ cao điểm.
  • Trải qua một trận đau bụng vì đồ chiên, nó cạch mấy quán vỉa hè thiếu sạch.
3
Người trưởng thành
  • Từ sau tai nạn, anh cạch lái xe khi đã uống rượu.
  • Có những cuộc hẹn làm mình chới với, rồi tự nhủ sẽ cạch kiểu hứa suông cho xong chuyện.
  • Qua một phen tin nhầm người, tôi cạch những lời ngon ngọt không có bằng chứng đi kèm.
  • Sau đợt kiệt sức vì ôm việc, cô cạch thói làm vừa lòng tất cả và tập nói lời từ chối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chừa, từ bỏ vì sợ hoặc vì ghét.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cạch Diễn tả hành động từ bỏ dứt khoát một điều gì đó hoặc một mối quan hệ, thường là sau một trải nghiệm tiêu cực, do cảm giác sợ hãi hoặc ghét bỏ. Mang sắc thái khẩu ngữ, mạnh mẽ. Ví dụ: Từ sau tai nạn, anh cạch lái xe khi đã uống rượu.
chừa Khẩu ngữ, biểu thị sự từ bỏ một thói quen xấu hoặc hành động không mong muốn sau khi gặp hậu quả. Ví dụ: Anh ta đã chừa thói cờ bạc sau lần thua lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự quyết tâm từ bỏ một thói quen xấu hoặc tránh xa điều gì đó không mong muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để thể hiện tâm trạng hoặc quyết định của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm hoặc cảm giác mạnh mẽ về việc từ bỏ.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thích hợp trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm từ bỏ điều gì đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thói quen hoặc hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bỏ" hoặc "tránh" nhưng "cạch" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không cạch", "sẽ cạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (như "không", "sẽ") và danh từ chỉ đối tượng bị chừa bỏ.