Cà ràng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bếp lò làm bằng đất nung có đáy rộng ra phía trước để làm chỗ nướng thức ăn, đặt nồi, v.v.
Ví dụ: Chị thổi lửa trên cà ràng để kho nồi cá đồng.
Nghĩa: Bếp lò làm bằng đất nung có đáy rộng ra phía trước để làm chỗ nướng thức ăn, đặt nồi, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô Hai nhóm lửa trên cà ràng để nấu nồi canh cá.
  • Má đặt ấm nước lên cà ràng, khói bay thơm mùi rơm.
  • Chúng em ngồi quanh cà ràng, chờ bánh tráng nướng chín.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông nội bảo cà ràng giữ nhiệt tốt nên cơm chín đều mà không tốn củi.
  • Trời mưa tầm tã, cả nhà quây quần bên cà ràng, vừa hong áo vừa nướng bắp.
  • Trong bài văn tả làng quê, em viết về ánh lửa bập bùng trên cà ràng mỗi sớm mai.
3
Người trưởng thành
  • Chị thổi lửa trên cà ràng để kho nồi cá đồng.
  • Tiếng củi nổ lách tách trên cà ràng kéo ký ức tuổi thơ trở về như một thước phim ấm áp.
  • Ở miền sông nước, cà ràng không chỉ là bếp, mà là chỗ sum họp, nơi bữa cơm bắt đầu câu chuyện.
  • Giữa căn bếp hiện đại, chiếc cà ràng cũ vẫn nằm đó, như giữ lửa cho những thói quen mộc mạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở miền Tây Nam Bộ để chỉ loại bếp truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi nói về văn hóa hoặc lịch sử địa phương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tác phẩm văn học để tạo không khí vùng miền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, mộc mạc, gắn liền với đời sống nông thôn.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về văn hóa ẩm thực hoặc sinh hoạt của người dân miền Tây Nam Bộ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc công nghiệp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "bếp đất" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại bếp khác nếu không quen thuộc với văn hóa địa phương.
  • Khác biệt với "bếp gas" hay "bếp điện" ở tính truyền thống và vật liệu.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả sinh hoạt nông thôn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái cà ràng", "cà ràng đất nung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("cà ràng lớn"), lượng từ ("một cái cà ràng"), hoặc động từ ("sử dụng cà ràng").
bếp nồi chảo xoong ấm kiềng củi than lửa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...