Buông thõng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
không giữ, không níu kéo, để cho một vật gì đó chảy xuống, rủ xuống một cách tự do
Ví dụ:
Cô ấy buông thông mái váy, để nếp vải rơi tự nhiên.
2.
động từ
Như buông xõng.
Nghĩa 1: không giữ, không níu kéo, để cho một vật gì đó chảy xuống, rủ xuống một cách tự do
1
Học sinh tiểu học
- Cô buông thõng mái tóc sau lưng.
- Mẹ buông thõng tấm rèm trước cửa sổ.
- Bạn ấy buông thõng sợi dây diều cho nó bay cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô họa sĩ buông thõng ống tay áo để tránh lem màu.
- Anh chụp ảnh buông thõng chiếc khăn choàng, để gió làm nó phấp phới.
- Trên sân khấu, cô diễn viên buông thông tà váy, bước đi nhẹ như mây.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy buông thông mái váy, để nếp vải rơi tự nhiên.
- Đôi khi, chỉ cần buông thông bờ vai, ta mới thấy cơ thể mình thở ra.
- Cửa sổ mở, rèm buông thông, bóng chiều len vào nhà như dòng nước.
- Anh đứng tựa lan can, buông thông đôi tay, mặc cho gió chạm qua những ngón buốt lạnh.
Nghĩa 2: Như buông xõng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái thả lỏng, tự nhiên của vật thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, tự nhiên, không gò bó.
- Thường xuất hiện trong văn chương, miêu tả hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn miêu tả trạng thái thả lỏng của vật thể, như tóc, vải vóc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "buông xõng" nhưng "buông thông" nhấn mạnh sự tự nhiên hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy buông thông tay xuống."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể, ví dụ: "tay", "dây".






Danh sách bình luận