Bương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây gần như tre, thân to, thẳng, mỏng mình.
Ví dụ:
Ven suối là rừng bương xanh thẫm, thẳng đuột.
2.
danh từ
Ống đựng làm bằng thân cây bương, thường dùng để đựng nước ở một số vùng núi.
Ví dụ:
Cô đặt bương cạnh bếp, để sáng sớm mang ra nương.
3.
động từ
Hỏng hẳn, mất hẳn.
Ví dụ:
Đặt sai lịch, cuộc hẹn với đối tác bương luôn.
Nghĩa 1: Cây gần như tre, thân to, thẳng, mỏng mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bụi bương trước sân cao hơn mái nhà.
- Con chim đậu trên ngọn bương mà hót líu lo.
- Bố chặt một cây bương để làm thang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng rợp mát nhờ hàng bương thẳng tắp.
- Gió lùa qua lũy bương nghe xào xạc như tiếng sóng nhỏ.
- Ông nội bảo bương thân mỏng nhưng dẻo, rất hợp làm đòn tay.
3
Người trưởng thành
- Ven suối là rừng bương xanh thẫm, thẳng đuột.
- Nắng xiên qua vạt bương, lá rung như mũi tên lấp loáng.
- Nhà cũ dựa lưng vào lũy bương, mát mẻ quanh năm.
- Ở miền núi, bương là vật liệu gắn bó với đời sống người dân.
Nghĩa 2: Ống đựng làm bằng thân cây bương, thường dùng để đựng nước ở một số vùng núi.
1
Học sinh tiểu học
- Bác mang bương ra suối múc nước.
- Trong bương có nước mát lạnh.
- Em đỡ bương giúp bà khi leo dốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người đi nương đeo bương bên hông để lấy nước uống.
- Nước trong bương giữ được vị mát của rừng.
- Anh kiểm tra nắp bương cho chặt kẻo vấp đá là đổ.
3
Người trưởng thành
- Cô đặt bương cạnh bếp, để sáng sớm mang ra nương.
- Nước rót từ bương có mùi thơm nhẹ của gỗ non.
- Đường rừng dài, một ống bương đủ cứu khát cả buổi.
- Giữa trưa nắng gắt, chuyền tay nhau bương nước mà thấy tình người mát rượi.
Nghĩa 3: Hỏng hẳn, mất hẳn.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc diều gặp mưa là bương, không bay được nữa.
- Em lỡ làm rơi lọ mực, bương cả bài vẽ.
- Bánh bị ngập nước nên bương, không ăn được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quên lưu bài, máy tắt cái rụp là bương công sức cả tối.
- Đi muộn giờ thi là bương hết cơ hội vào vòng trong.
- Lỡ nói quá lời, tình bạn coi như bương một đoạn dài.
3
Người trưởng thành
- Đặt sai lịch, cuộc hẹn với đối tác bương luôn.
- Chỉ một quyết định vội, kế hoạch bương theo gió.
- Đến lúc nhận ra thì niềm tin đã bương, không vá víu nổi.
- Giữ được bình tĩnh, nhiều chuyện thoát cảnh bương từ trong trứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây gần như tre, thân to, thẳng, mỏng mình.
Nghĩa 2: Ống đựng làm bằng thân cây bương, thường dùng để đựng nước ở một số vùng núi.
Nghĩa 3: Hỏng hẳn, mất hẳn.
Từ đồng nghĩa:
mất sạch hỏng bét
Từ trái nghĩa:
còn nguyên nguyên vẹn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bương | Khẩu ngữ, diễn tả sự hư hại hoặc mất mát hoàn toàn, mang sắc thái tiêu cực Ví dụ: Đặt sai lịch, cuộc hẹn với đối tác bương luôn. |
| mất sạch | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự mất mát hoàn toàn, không còn gì Ví dụ: Tiền bạc của anh ta đã mất sạch vì cờ bạc. |
| hỏng bét | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự hư hỏng hoàn toàn, không thể sửa chữa Ví dụ: Chiếc xe đạp cũ của tôi đã hỏng bét rồi. |
| còn nguyên | Trung tính, chỉ trạng thái không bị mất mát, hư hại Ví dụ: Sau vụ tai nạn, chiếc bình vẫn còn nguyên. |
| nguyên vẹn | Trang trọng hơn 'còn nguyên', chỉ sự toàn vẹn, không sứt mẻ Ví dụ: Bức tranh quý giá vẫn nguyên vẹn sau trận hỏa hoạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở các vùng miền núi để chỉ cây bương hoặc ống đựng nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về thực vật hoặc văn hóa dân tộc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc đời sống vùng cao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lâm nghiệp hoặc nghiên cứu thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách gần gũi, giản dị, thường thuộc khẩu ngữ hoặc văn viết miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cây bương hoặc các vật dụng làm từ bương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc văn hóa vùng núi.
- Có thể thay thế bằng từ "tre" trong một số ngữ cảnh, nhưng cần chú ý đến sự khác biệt về loài cây.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tre" do hình dáng tương tự, cần chú ý đến đặc điểm riêng của bương.
- Người học dễ nhầm nghĩa "hỏng hẳn, mất hẳn" với nghĩa thực vật, cần phân biệt rõ ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, nên tìm hiểu thêm về văn hóa và đời sống vùng núi nơi cây bương phổ biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đứng trước hoặc sau trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (to, nhỏ). Động từ: Thường đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức (nhanh chóng, hoàn toàn).






Danh sách bình luận