Buộc lòng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trong cái thế vạn bất đắc dĩ phải làm việc gì.
Ví dụ:
Anh buộc lòng từ chối lời mời đó.
Nghĩa: Ở trong cái thế vạn bất đắc dĩ phải làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa to, cô buộc lòng hoãn buổi dã ngoại.
- Bạn quên bút, tớ buộc lòng cho bạn mượn chiếc cuối cùng.
- Mẹ bận, nên buộc lòng nhờ bà ngoại đón em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện mất bất ngờ, chúng mình buộc lòng học bài dưới ánh đèn pin.
- Nhóm trễ hạn, cô buộc lòng trừ điểm để giữ công bằng.
- Vé xem phim hết sạch, tụi mình buộc lòng đổi sang suất khác.
3
Người trưởng thành
- Anh buộc lòng từ chối lời mời đó.
- Vì ngân sách co hẹp, công ty buộc lòng cắt vài dự án dang dở.
- Không tìm được lối thỏa hiệp, tôi buộc lòng chọn sự im lặng để giữ hòa khí.
- Đứng giữa lời hứa cũ và thực tế khắc nghiệt, cô buộc lòng rẽ sang con đường khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trong cái thế vạn bất đắc dĩ phải làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buộc lòng | Chỉ sự miễn cưỡng, không tự nguyện, do hoàn cảnh ép buộc, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc tiếc nuối. Ví dụ: Anh buộc lòng từ chối lời mời đó. |
| tự nguyện | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự chủ động, không bị ép buộc. Ví dụ: Cô ấy tự nguyện hiến máu cứu người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi diễn tả tình huống không mong muốn nhưng phải chấp nhận.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc tường thuật tình huống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện tâm trạng nhân vật trong hoàn cảnh khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác miễn cưỡng, không thoải mái.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất đắc dĩ.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt buộc trong hoàn cảnh không mong muốn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các tình huống cụ thể để làm rõ lý do buộc lòng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bắt buộc khác như "phải", "bắt buộc" nhưng "buộc lòng" nhấn mạnh sự không mong muốn.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về cảm xúc hoặc thái độ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lý do hoặc hoàn cảnh để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái bắt buộc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "buộc lòng phải làm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "buộc lòng phải chấp nhận".





