Bùi nhùi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mớ rơm rạ hoặc xơ tre nứa để rối.
Ví dụ:
Anh nhặt rơm khô, vê lại thành bùi nhùi cho buổi nấu ngoài trời.
2.
danh từ
Mồi lửa lèn bằng chất nhạy lửa.
Ví dụ:
Anh mang theo bùi nhùi sẵn lửa để đỡ loay hoay giữa mưa phùn.
Nghĩa 1: Mớ rơm rạ hoặc xơ tre nứa để rối.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội vo rơm thành một nắm bùi nhùi để nhóm bếp.
- Con đặt bùi nhùi vào lòng bếp rồi mẹ mới châm lửa.
- Trên gác bếp treo túm bùi nhùi khô để dùng dần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ rèn treo túm bùi nhùi cạnh lò để tiện mồi lửa.
- Chú nông dân bứt xơ tre, vò cho rối thành bùi nhùi, chuẩn bị nhen bếp sớm.
- Trong buổi trải nghiệm nông thôn, tụi mình học cách se rơm thành bùi nhùi cho bếp củi.
3
Người trưởng thành
- Anh nhặt rơm khô, vê lại thành bùi nhùi cho buổi nấu ngoài trời.
- Bếp lửa ở quê khởi đầu từ một nắm bùi nhùi, nhỏ nhoi mà kéo cả gian nhà ấm lại.
- Nhìn túm bùi nhùi ám khói treo trên mái, tôi nhớ mùi bếp mẹ chiều mưa.
- Người thợ khéo tay, chỉ cần bùi nhùi khô và que diêm là lò than đã phừng lên.
Nghĩa 2: Mồi lửa lèn bằng chất nhạy lửa.
1
Học sinh tiểu học
- Chú lính cứu hỏa chỉ cho chúng em thấy bùi nhùi dùng để mồi lửa khi diễn tập.
- Người hướng dẫn đặt bùi nhùi vào giữa củi để châm lửa nhanh.
- Trong hộp dụng cụ dã ngoại có sẵn bùi nhùi để nhóm bếp an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Loại bùi nhùi công nghiệp được nén chặt, chạm tia lửa là bén ngay.
- Hướng dẫn viên nhắc tụi mình giữ bùi nhùi khô ráo vì chỉ một chút ẩm cũng khó cháy.
- Để đốt bếp than, thầy đặt bùi nhùi vào đáy lò rồi mới xếp than lên.
3
Người trưởng thành
- Anh mang theo bùi nhùi sẵn lửa để đỡ loay hoay giữa mưa phùn.
- Trong những chuyến leo rừng, một ít bùi nhùi nhạy lửa có khi quý hơn cả chiếc bật lửa sắp cạn.
- Đêm cắm trại, họ nhét bùi nhùi vào ổ củi, đợi tia lửa sượt qua là ngọn lửa chụm lại.
- Xưởng rèn dùng bùi nhùi loại tốt, bắt lửa tức thì và cháy đều, tiết kiệm công mồi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mớ rơm rạ hoặc xơ tre nứa để rối.
Nghĩa 2: Mồi lửa lèn bằng chất nhạy lửa.
Từ đồng nghĩa:
mồi lửa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bùi nhùi | Chỉ vật liệu khô, xơ, được chuẩn bị để dễ dàng bắt lửa, dùng làm mồi đốt. Ví dụ: Anh mang theo bùi nhùi sẵn lửa để đỡ loay hoay giữa mưa phùn. |
| mồi lửa | Trung tính, miêu tả vật liệu dùng để bắt đầu đám cháy. Ví dụ: Anh ấy dùng một ít giấy vụn làm mồi lửa để nhóm bếp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhóm lửa hoặc trong các hoạt động nông thôn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống nông thôn hoặc các hoạt động truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi với đời sống nông thôn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hoạt động liên quan đến nhóm lửa hoặc trong bối cảnh nông thôn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "mồi lửa" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật liệu khác như "rơm rạ" hoặc "xơ tre".
- Khác biệt với "mồi lửa" ở chỗ "bùi nhùi" thường chỉ một mớ vật liệu cụ thể hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động như "nhóm lửa".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mớ bùi nhùi", "bùi nhùi khô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (khô, ướt) hoặc động từ (đốt, lèn).






Danh sách bình luận