Bọt biển
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Động vật không xương sống ở nước, trông giống đám bọt, cấu tạo cơ thể đơn giản, có nhiều gai xương hoặc mạng sợi mềm.
Ví dụ:
Bọt biển là loài động vật đơn giản sống cố định dưới đáy biển.
2.
danh từ
Bộ xương mềm lấy từ bọt biển, thường dùng làm vật kì cọ.
Ví dụ:
Cô ấy dùng bọt biển tự nhiên để tắm.
Nghĩa 1: Động vật không xương sống ở nước, trông giống đám bọt, cấu tạo cơ thể đơn giản, có nhiều gai xương hoặc mạng sợi mềm.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho chúng em xem hình một con bọt biển đang bám vào đá.
- Ở thủy cung, bọt biển đứng yên như bụi cây nhỏ dưới nước.
- Bọt biển không biết bơi, nó chỉ lọc nước để sống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bọt biển trông hiền lành, nhưng cấu tạo của nó có nhiều gai nhỏ làm khung.
- Trong bài học sinh học, mình ngạc nhiên vì bọt biển là động vật chứ không phải cây.
- Một cụm bọt biển bám trên rạn san hô, mở những lỗ nhỏ để hút nước giàu dinh dưỡng.
3
Người trưởng thành
- Bọt biển là loài động vật đơn giản sống cố định dưới đáy biển.
- Giữa nền đá tối, mảng bọt biển vàng nhạt phập phồng như một lá phổi tí hon.
- Các kênh lọc li ti của bọt biển khiến biển cả như được rây lại từng khoảnh khắc.
- Nhìn cụm bọt biển bám lì qua mùa bão, tôi thấy sự bền bỉ của những kẻ im lặng.
Nghĩa 2: Bộ xương mềm lấy từ bọt biển, thường dùng làm vật kì cọ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dùng bọt biển để tắm cho em bé, rất êm.
- Con lấy bọt biển chà nhẹ lên bát, vết bẩn trôi đi.
- Chiếc bọt biển mềm như miếng mút, cầm rất thích tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình thay bọt biển mới để rửa mặt, thấy da sạch và dễ chịu.
- Cô bán hàng bảo bọt biển tự nhiên thấm nước tốt hơn miếng mút thường.
- Trong phòng tắm, bọt biển treo cạnh xà phòng để tiện kì cọ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy dùng bọt biển tự nhiên để tắm.
- Bọt biển giữ xà phòng vừa đủ, chà một lượt là bọt đã phủ kín da.
- Một miếng bọt biển tốt khiến việc lau bếp trở thành thao tác nhẹ tênh.
- Tôi thích cảm giác của bọt biển: mềm, đàn hồi, sạch mà không làm xước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng vệ sinh cá nhân hoặc trong các cuộc trò chuyện về sinh vật biển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học về sinh vật biển hoặc trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng sản phẩm vệ sinh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh biển hoặc các tác phẩm liên quan đến đại dương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học biển và công nghiệp sản xuất vật liệu vệ sinh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ đến động vật biển hoặc sản phẩm vệ sinh làm từ bọt biển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biển hoặc vệ sinh.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại bọt biển cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bọt xà phòng" trong ngữ cảnh vệ sinh.
- Khác biệt với "bọt" thông thường ở chỗ "bọt biển" là một sinh vật hoặc sản phẩm cụ thể.
- Chú ý phân biệt giữa bọt biển tự nhiên và bọt biển nhân tạo trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một miếng bọt biển", "bọt biển mềm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mềm, xốp), động từ (dùng, lấy), và lượng từ (một, vài).






Danh sách bình luận