Bông gòn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bông lấy từ quả cây gòn, cây gạo, thường dùng làm đệm, gối.
Ví dụ:
Chiếc gối này nhồi bông gòn nên rất êm cổ.
Nghĩa: Bông lấy từ quả cây gòn, cây gạo, thường dùng làm đệm, gối.
1
Học sinh tiểu học
- Má nhồi bông gòn vào gối cho em ngủ êm.
- Con ôm con gấu nhồi bông gòn rất mềm.
- Chiếc đệm có bông gòn nên nằm ấm và êm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc gối mới nhờ bông gòn mà ôm vào thấy nhẹ và mát tay.
- Bạn ấy mở vỏ gối, lộ ra lớp bông gòn trắng xốp như mây.
- Đệm cũ lõm xuống, mẹ thêm bông gòn để nó phồng trở lại.
3
Người trưởng thành
- Chiếc gối này nhồi bông gòn nên rất êm cổ.
- Tôi tháo vỏ đệm, thấy lớp bông gòn đã vón cục, phải dỡ ra gỡ tơi lại.
- Trong đêm lạnh, cái chăn mỏng lót bông gòn giữ được hơi ấm vừa đủ.
- Tiệm may đầu ngõ vẫn dùng bông gòn thủ công để nhồi gối, mùi thơm khô của nó gợi nhớ nhà xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng gia đình như đệm, gối.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc công nghiệp sản xuất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may và sản xuất đồ gia dụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả vật liệu làm đệm, gối hoặc trong ngữ cảnh sản xuất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loại bông cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bông" nói chung, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại bông khác như bông y tế.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về cây gòn và ứng dụng của nó.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bông gòn trắng', 'bông gòn mềm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trắng, mềm), động từ (làm, nhồi), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận