Bóng bảy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
bóng bẩy.
Ví dụ:
Chiếc bàn gỗ mới phủ sáp, sờ vào mát tay và bóng bẩy.
Nghĩa: bóng bẩy.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá mới rửa trông bóng bẩy.
- Mái tóc bạn nhỏ được chải dầu nên bóng bẩy.
- Đôi giày da của em được lau sạch, rất bóng bẩy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, sân trường loang loáng, gạch đỏ nhìn bóng bẩy dưới nắng.
- Cây đàn được đánh vecni nên mặt gỗ bóng bẩy, nhìn đã mắt.
- Chú mèo được chải lông thường xuyên nên bộ lông đen bóng bẩy.
3
Người trưởng thành
- Chiếc bàn gỗ mới phủ sáp, sờ vào mát tay và bóng bẩy.
- Lớp sơn xe bóng bẩy phô ra từng đường cong, như muốn khoe sự chăm chút của chủ nhân.
- Làn da bóng bẩy vì mồ hôi nói hộ một ngày lao động nặng, không cần lời.
- Trong ánh điện, đôi giày bóng bẩy trở thành điểm nhấn duy nhất của bộ âu phục giản dị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách ăn mặc hoặc lời nói có phần hoa mỹ, trau chuốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê bình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả chi tiết một cách tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trau chuốt, tinh tế, có phần hoa mỹ.
- Thường mang sắc thái tích cực, nhưng có thể bị hiểu là quá mức cần thiết trong một số ngữ cảnh.
- Phù hợp với văn chương và nghệ thuật hơn là ngôn ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tinh tế, trau chuốt trong cách diễn đạt hoặc hình thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự giản dị, chân thật.
- Có thể thay thế bằng từ "hoa mỹ" khi muốn nhấn mạnh sự cầu kỳ trong lời nói hoặc văn bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ sự giả tạo nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "giản dị" ở mức độ trau chuốt và tinh tế.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bóng bẩy", "không bóng bẩy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa.






Danh sách bình luận