Bòn bon
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây ăn quả, lá kép lẻ, quả tròn thành chùm, có năm múi, năm vách ngăn, cùi ngọt.
Ví dụ:
Bòn bon là loại cây ăn quả cho chùm trái tròn, múi ngọt.
Nghĩa: Cây ăn quả, lá kép lẻ, quả tròn thành chùm, có năm múi, năm vách ngăn, cùi ngọt.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại trồng một cây bòn bon sau vườn, mùa hè quả chín vàng.
- Em bóc một múi bòn bon, vị ngọt lan trên lưỡi.
- Chùm bòn bon lủng lẳng trên cành, trông như những bóng đèn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chợ quê treo đầy chùm bòn bon, da quả lấm tấm như áo mưa nhỏ.
- Mẹ bảo bòn bon có năm múi, bóc ra vừa tay, ăn xong còn thơm đầu lưỡi.
- Vào mùa, cây bòn bon nặng trĩu, bầy ong cũng tìm đến vì hương ngọt.
3
Người trưởng thành
- Bòn bon là loại cây ăn quả cho chùm trái tròn, múi ngọt.
- Những chùm bòn bon vàng ươm gợi ký ức vườn nhà và buổi trưa nắng lặng.
- Tách lớp vỏ dày, từng múi bòn bon trong suốt như hạt sương đọng lại mùi rừng.
- Qua mỗi mùa trái, cây bòn bon đứng yên, chỉ người lớn dần mới biết giữ gìn vị ngọt quê nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây ăn quả, lá kép lẻ, quả tròn thành chùm, có năm múi, năm vách ngăn, cùi ngọt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bòn bon | Trung tính, dùng để gọi tên một loại cây ăn quả và quả của nó. Ví dụ: Bòn bon là loại cây ăn quả cho chùm trái tròn, múi ngọt. |
| lòn bon | Khẩu ngữ, miền Nam, trung tính, dùng thay thế trực tiếp cho 'bòn bon'. Ví dụ: Mùa này lòn bon chín rộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại trái cây, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc nông sản.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về nông nghiệp, thực phẩm hoặc khi mô tả đặc điểm sinh học của cây trồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh sắc thiên nhiên hoặc đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về thực vật học hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại trái cây cụ thể trong các cuộc trò chuyện hoặc văn bản liên quan đến thực phẩm.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt với các loại trái cây khác.
- Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng, thường chỉ dùng để chỉ loại cây và quả cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại trái cây khác có hình dáng tương tự.
- Khác biệt với từ "dâu da" mặc dù có thể cùng họ thực vật.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "quả"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả bòn bon", "cây bòn bon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm ("ngọt", "tròn"), lượng từ ("một", "nhiều"), và động từ chỉ hành động ("trồng", "ăn").






Danh sách bình luận