Bom nguyên tử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bom dùng nguyên lí phản ứng phân huỷ hạt nhân nguyên tử nặng, phóng ra năng lượng lớn, có sức sát thương và phá hoại mạnh gấp nhiều lần bom thông thường.
Ví dụ:
Bom nguyên tử có sức công phá vượt xa bom thường.
Nghĩa: Bom dùng nguyên lí phản ứng phân huỷ hạt nhân nguyên tử nặng, phóng ra năng lượng lớn, có sức sát thương và phá hoại mạnh gấp nhiều lần bom thông thường.
1
Học sinh tiểu học
- Trong sách lịch sử, cô giáo nói về bom nguyên tử và hậu quả khủng khiếp của nó.
- Chúng em xem tranh về hòa bình để nhắc nhớ không dùng bom nguyên tử.
- Em ước thế giới không còn bom nguyên tử để mọi người được an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim tài liệu mô tả sức tàn phá của bom nguyên tử khiến cả lớp lặng đi.
- Thầy nhắc rằng bom nguyên tử không chỉ phá huỷ nhà cửa mà còn để lại phóng xạ nguy hiểm.
- Nhiều tổ chức kêu gọi loại bỏ bom nguyên tử để tránh thảm hoạ cho nhân loại.
3
Người trưởng thành
- Bom nguyên tử có sức công phá vượt xa bom thường.
- Nhìn lại lịch sử, ta thấy bom nguyên tử không chỉ hủy diệt thành phố mà còn để lại vết thương dài lâu trong ký ức con người.
- Các hiệp ước kiểm soát vũ khí cố gắng kìm hãm bom nguyên tử, nhưng nỗi lo ngại vẫn lơ lửng trên đầu thế giới.
- Bất kỳ quyết định nào liên quan đến bom nguyên tử đều đòi hỏi trách nhiệm đạo đức nặng nề và tầm nhìn vượt lên sợ hãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lịch sử hoặc chính trị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị quốc tế, hoặc khoa học hạt nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ hoặc biểu tượng cho sự hủy diệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật liên quan đến vật lý hạt nhân và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng và cảnh báo.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và thảo luận chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến vũ khí hạt nhân hoặc lịch sử chiến tranh.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc không liên quan đến chủ đề hạt nhân.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại bom khác nếu không nắm rõ đặc điểm kỹ thuật.
- Khác biệt với "bom nhiệt hạch" ở cơ chế hoạt động và mức độ phá hủy.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc lo ngại không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quả bom nguyên tử", "sức mạnh của bom nguyên tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, nhiều), tính từ (lớn, mạnh), và động từ (phát nổ, phá huỷ).






Danh sách bình luận