Bội thực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn quá nhiều và không tiêu hoá kịp, gây cảm giác hết sức khó chịu trong bụng.
Ví dụ:
Tôi ăn quá mức rồi bội thực, bụng cuộn lên khó chịu.
Nghĩa: Ăn quá nhiều và không tiêu hoá kịp, gây cảm giác hết sức khó chịu trong bụng.
1
Học sinh tiểu học
- Em ăn quá nhiều bánh kem nên bội thực, ôm bụng kêu ối.
- Cậu bé ham ăn kẹo, bội thực và phải nằm nghỉ.
- Sau buổi liên hoan, tớ bội thực, chỉ muốn uống nước ấm thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy vừa thi xong liền ăn ầm ầm, tối đến bội thực, nằm vật ra giường.
- Mình tham đồ nướng, bội thực và phải xin nghỉ tập thể dục.
- Cả nhóm lao vào buffet, về nhà ai cũng bội thực, bụng căng như trống.
3
Người trưởng thành
- Tôi ăn quá mức rồi bội thực, bụng cuộn lên khó chịu.
- Ham vui ở tiệc cưới, tôi bội thực và thức trắng đêm vì đầy hơi.
- Đói mắt lớn hơn cái bụng, tôi bội thực, mới thấy chừng mực là một kiểu tự trọng.
- Bội thực sau bữa nhậu khiến tôi sợ mùi dầu mỡ suốt mấy ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng ăn quá nhiều trong các bữa tiệc hoặc dịp lễ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc dinh dưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng tiêu hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khó chịu và quá tải.
- Thuộc khẩu ngữ và chuyên ngành y học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng ăn uống quá độ dẫn đến khó chịu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng hơn.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng tiêu hóa khác như "đầy bụng".
- Chú ý không dùng để chỉ các tình trạng tiêu hóa nhẹ hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị bội thực", "đang bội thực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.






Danh sách bình luận