Bởi chưng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do hoặc nguyên nhân của việc được nói đến; vì.
Ví dụ: Quán thưa khách, bởi chưng trời đổ mưa đúng giờ cơm trưa.
Nghĩa: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do hoặc nguyên nhân của việc được nói đến; vì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bông lúa oằn xuống bởi chưng hạt đã nặng.
  • Con đường lầy lội bởi chưng mưa rơi suốt đêm.
  • Con mèo lim dim bởi chưng no bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngôi làng vắng người, bởi chưng ai nấy đã ra đồng từ sớm.
  • Cánh cửa khép hờ, bởi chưng chủ nhà chỉ đi vắng chốc lát.
  • Cậu ấy trễ hẹn, bởi chưng kẹt xe ngay giờ tan học.
3
Người trưởng thành
  • Quán thưa khách, bởi chưng trời đổ mưa đúng giờ cơm trưa.
  • Ta dè dặt lời, bởi chưng một câu lỡ miệng có thể làm nặng lòng người đối diện.
  • Ngọn đèn thức trắng, bởi chưng còn dang dở bản thảo chưa yên.
  • Nàng mỉm cười muộn, bởi chưng đã cân đo mọi điều rồi mới nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển để tạo âm điệu và nhịp điệu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái cổ điển, trang trọng, thường mang tính chất nghệ thuật.
  • Thường được sử dụng trong văn chương để tạo cảm giác hoài cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo phong cách cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "bởi" thông thường, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Bởi chưng" thường đi kèm với các từ ngữ cổ khác để tạo thành một câu có nhịp điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối các mệnh đề chỉ nguyên nhân và kết quả.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề chỉ nguyên nhân, có thể làm trung tâm của cụm liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ kết quả, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.
bởi do tại nên nhờ nguyên nhân lý do cho vậy nên
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...