Bọ mắm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây nhỏ cùng họ với gai, mọc dại ở những nơi ẩm và mát, lá hình mũi giáo.
Ví dụ: Bụi bọ mắm mọc kín bờ khe râm mát.
Nghĩa: Cây nhỏ cùng họ với gai, mọc dại ở những nơi ẩm và mát, lá hình mũi giáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bờ suối sau làng mọc nhiều bọ mắm xanh mướt.
  • Con chỉ tay: “Kìa, lá bọ mắm nhọn như mũi giáo!”.
  • Cô giáo dặn không bứt bọ mắm vì đó là cây rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dọc lối mòn lên thác, bụi bọ mắm chen nhau dưới tán râm, ưa khí mát.
  • Bạn hướng dẫn em nhận ra bọ mắm nhờ chiếc lá thuôn nhọn như mũi giáo.
  • Sau cơn mưa, bọ mắm trổ lá non, cả vạt rừng như dịu đi.
3
Người trưởng thành
  • Bụi bọ mắm mọc kín bờ khe râm mát.
  • Đi rừng nhiều mới thấy bọ mắm chọn đất ẩm như một thói quen cổ xưa.
  • Nhìn phiến lá nhọn hoắt của bọ mắm, tôi chợt nhớ những mũi giáo trong chuyện xưa.
  • Vạt bọ mắm ven triền núi giữ hơi nước, làm con đường mát rượi hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học hoặc nghiên cứu sinh thái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu khoa học về thực vật và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về thực vật học hoặc sinh thái học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài cây khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Không có từ đồng nghĩa phổ biến, cần chú ý khi sử dụng trong ngữ cảnh không chuyên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây bọ mắm", "lá bọ mắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "dại") và động từ (như "mọc", "có").