Bổ đề

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mệnh đề có tính chất bổ trợ cho một hay nhiều định lí.
Ví dụ: Ta cần một bổ đề để hoàn thiện chứng minh định lí này.
Nghĩa: Mệnh đề có tính chất bổ trợ cho một hay nhiều định lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô chứng minh bổ đề trước, rồi mới đến định lí.
  • Trong bài toán hình, bổ đề giúp chúng mình tìm ra góc bằng nhau.
  • Nhờ bổ đề, lời giải trở nên ngắn và dễ hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi vào định lí chính, cô giới thiệu một bổ đề để mở đường cho lập luận.
  • Bổ đề này như chiếc chìa khóa, mở cánh cửa đến kết quả cuối cùng của bài toán.
  • Khi không biết bắt đầu từ đâu, ta có thể dựng một bổ đề để tách bài toán thành phần dễ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Ta cần một bổ đề để hoàn thiện chứng minh định lí này.
  • Trong nghiên cứu, một bổ đề gọn ghẽ có thể tiết kiệm cả trang lập luận rối rắm.
  • Nhiều khi bổ đề chỉ là bước đệm, nhưng nó quyết định nhịp đi của toàn bộ chứng minh.
  • Khi đọc bài báo, tôi đánh dấu các bổ đề quan trọng để hiểu cấu trúc lý lẽ của tác giả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là trong toán học và logic.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, logic và các lĩnh vực khoa học cần chứng minh định lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần trình bày các bước hỗ trợ cho việc chứng minh định lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc logic.
  • Thường đi kèm với các định lý hoặc chứng minh phức tạp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'định lý' nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho 'định lý' vì chức năng khác nhau.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bổ đề toán học", "bổ đề quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("quan trọng", "cơ bản") hoặc động từ ("chứng minh", "sử dụng").