Binh đội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị cơ sở, như trung đoàn, tiểu đoàn độc lập, thuộc các quân chủng, binh chủng.
Ví dụ: Binh đội này đóng quân ở vùng ven biển.
Nghĩa: Đơn vị cơ sở, như trung đoàn, tiểu đoàn độc lập, thuộc các quân chủng, binh chủng.
1
Học sinh tiểu học
  • Binh đội của chú tôi luyện tập trên sân doanh trại.
  • Lá cờ của binh đội tung bay trong gió.
  • Bố bạn Nam kể chuyện binh đội đi giúp dân dọn bão.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Binh đội ấy nhận nhiệm vụ canh gác đèo trong mùa mưa lũ.
  • Trong buổi tham quan, chúng em thấy một binh đội đang duyệt đội hình rất đều.
  • Bức ảnh lưu niệm chụp toàn binh đội sau khi hoàn thành đợt huấn luyện.
3
Người trưởng thành
  • Binh đội này đóng quân ở vùng ven biển.
  • Sau cuộc hành quân dài ngày, binh đội rút về điểm tập kết để bổ sung tiếp tế.
  • Chỉ huy muốn giữ kỷ luật nghiêm để binh đội vận hành như một cỗ máy trơn tru.
  • Khi còi báo động vang lên, cả binh đội chuyển trạng thái sẵn sàng, im lặng mà rắn rỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh về đề tài chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và nghiên cứu chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một đơn vị quân sự cụ thể trong các tài liệu hoặc thảo luận về quân sự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự để tránh gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "đội quân" hoặc "quân đội"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Người học cần phân biệt rõ giữa các cấp bậc và đơn vị trong quân đội để dùng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "binh đội mạnh", "binh đội của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (thành lập, giải tán), và các từ chỉ định (này, đó).