Biểu kiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Hiện tượng thiên nhiên) có vẻ như vậy, nhưng thật ra không đúng như những gì ta thấy hoặc đo được.
Ví dụ:
Chuyển động của Mặt Trời trên bầu trời chỉ là chuyển động biểu kiến.
Nghĩa: (Hiện tượng thiên nhiên) có vẻ như vậy, nhưng thật ra không đúng như những gì ta thấy hoặc đo được.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt Trời trông như đang quay quanh Trái Đất, nhưng đó chỉ là chuyển động biểu kiến.
- Buổi trưa, đường nhựa như rung lên vì nóng, nhưng sóng nóng làm ta thấy nước là biểu kiến.
- Trăng mọc to ở chân trời là cảm giác biểu kiến, vì trăng không lớn hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sao băng có vẻ lao thẳng xuống, nhưng quỹ đạo ta nhìn thấy chỉ là biểu kiến do góc nhìn.
- Mặt Trăng đổi màu cam khi ở thấp là hiện tượng biểu kiến do ánh sáng qua lớp khí quyển dày hơn.
- Tốc độ biểu kiến của đám mây có thể rất nhanh khi gió mạnh, nhưng thực chất khoảng cách khiến ta nhầm.
3
Người trưởng thành
- Chuyển động của Mặt Trời trên bầu trời chỉ là chuyển động biểu kiến.
- Độ nở to của trăng rằm ở đường chân trời là hiệu ứng biểu kiến, đánh lừa cảm giác về kích thước.
- Cột nước lăn tăn xa xa trông như ảo ảnh sa mạc; đó là biến dạng biểu kiến do khúc xạ nhiệt.
- Trong đêm, sao như nhấp nháy hỗn loạn; sự lấp lánh biểu kiến ấy do khí quyển khuấy đảo, không phải do sao tự đổi sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thiên văn học, vật lý và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hiện tượng có vẻ ngoài khác với bản chất thực sự.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học để giải thích hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rõ ràng hoặc hiển nhiên.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ sự thật hoặc thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hiện tượng biểu kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ hiện tượng hoặc sự vật, ví dụ: "hiện tượng biểu kiến", "sự kiện biểu kiến".






Danh sách bình luận