Biết tỏng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Biết cái điều mà người khác tưởng là không thể biết được hoặc muốn giấu.
Ví dụ: Anh ta cứ tưởng mình giấu kín được bí mật, nhưng tôi đã biết tỏng mọi chuyện từ lâu.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Biết cái điều mà người khác tưởng là không thể biết được hoặc muốn giấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ hỏi ai ăn kẹo, nhưng con biết tỏng là em Bin ăn rồi.
  • Bạn Lan định giấu quà sinh nhật, nhưng tớ biết tỏng là bạn ấy có quà rồi.
  • Cô giáo hỏi ai vẽ bậy lên bảng, nhưng tớ biết tỏng là bạn Tùng đấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy cứ giả vờ không biết gì, nhưng tớ biết tỏng là cậu ấy đã đọc tin nhắn của tớ rồi.
  • Cả lớp cứ tưởng kế hoạch bất ngờ sẽ thành công, nhưng thầy giáo đã biết tỏng từ trước rồi.
  • Nó cứ làm ra vẻ bí ẩn, nhưng tớ biết tỏng là nó đang chuẩn bị cho buổi biểu diễn văn nghệ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta cứ tưởng mình giấu kín được bí mật, nhưng tôi đã biết tỏng mọi chuyện từ lâu.
  • Dù cố gắng che đậy đến mấy, những người từng trải vẫn biết tỏng ý đồ thật sự đằng sau nụ cười xã giao ấy.
  • Trong cuộc sống, đôi khi ta biết tỏng sự thật nhưng vẫn chọn im lặng để giữ hòa khí.
  • Nhìn vào ánh mắt ấy, tôi biết tỏng rằng cô ấy đang che giấu một nỗi buồn sâu kín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Biết cái điều mà người khác tưởng là không thể biết được hoặc muốn giấu.
Từ đồng nghĩa:
biết thừa
Từ Cách sử dụng
biết tỏng Khẩu ngữ, thể hiện sự chắc chắn, đôi khi có chút bất ngờ hoặc coi thường khi biết được điều người khác muốn giấu. Ví dụ: Anh ta cứ tưởng mình giấu kín được bí mật, nhưng tôi đã biết tỏng mọi chuyện từ lâu.
biết thừa Khẩu ngữ, thể hiện sự chắc chắn, đôi khi có chút coi thường hoặc bất ngờ. Ví dụ: Tôi biết thừa anh sẽ làm thế mà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc đã biết rõ một bí mật hoặc sự thật mà người khác cố giấu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện sự thông minh hoặc tinh quái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự tin, đôi khi có chút thách thức hoặc chế giễu.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc về một vấn đề mà người khác không ngờ tới.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu nhấn mạnh để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là kiêu ngạo nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "biết rõ" ở chỗ "biết tỏng" thường mang ý nghĩa bất ngờ hoặc bí mật.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy biết tỏng mọi chuyện."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng hoặc sự việc bị biết, ví dụ: "biết tỏng bí mật."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...