Biện biệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng) Làm cho phân biệt rõ ra.
Ví dụ:
Người quản lý cần biện biệt năng lực thực sự của từng ứng viên.
Nghĩa: (cũ; ít dùng) Làm cho phân biệt rõ ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo biện biệt hai loại lá cây khác nhau cho chúng em xem.
- Mẹ biện biệt màu xanh đậm và xanh nhạt trên bức tranh.
- Bạn Hà biện biệt được tiếng chim hót và tiếng ve kêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài học hôm nay giúp chúng em biện biệt rõ ràng giữa danh từ và động từ.
- Nhà khoa học đã biện biệt các đặc điểm của hai loài thực vật quý hiếm.
- Để tránh nhầm lẫn, chúng ta cần biện biệt các khái niệm cơ bản.
3
Người trưởng thành
- Người quản lý cần biện biệt năng lực thực sự của từng ứng viên.
- Trong cuộc sống, việc biện biệt giữa điều nên làm và điều muốn làm là một thử thách lớn.
- Một nhà lãnh đạo tài ba luôn biết biện biệt giữa lời khen thật lòng và lời nịnh bợ.
- Chỉ khi trải qua nhiều thăng trầm, con người mới có thể biện biệt được giá trị thực của hạnh phúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng) Làm cho phân biệt rõ ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biện biệt | Cũ, ít dùng, mang sắc thái trang trọng hoặc cổ. Ví dụ: Người quản lý cần biện biệt năng lực thực sự của từng ứng viên. |
| phân biệt | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cần phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc văn chương cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo sắc thái trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về một thời kỳ ngôn ngữ đã qua.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo phong cách cổ kính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Thường được thay thế bằng các từ hiện đại hơn như "phân biệt" trong ngữ cảnh thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phân biệt" do nghĩa gần giống.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử và văn hóa khi sử dụng.
- Không nên dùng nếu không chắc chắn về ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần biện biệt rõ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ, phó từ như "rõ ràng", "cần".






Danh sách bình luận