Bí truyền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được bí mật truyền lại cho một số rất ít người.
Ví dụ: Gia đình ông ấy đã gìn giữ một bài thuốc bí truyền chữa bệnh nan y qua nhiều đời.
Nghĩa: Được bí mật truyền lại cho một số rất ít người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà em có một công thức làm bánh bí truyền rất ngon.
  • Chú thợ mộc dạy con một mẹo bí truyền để làm đồ chơi gỗ đẹp.
  • Trong truyện cổ tích, các vị thần thường có những phép thuật bí truyền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều môn phái võ thuật vẫn còn lưu giữ những chiêu thức bí truyền, chỉ truyền cho đệ tử xuất sắc.
  • Các nhà khoa học đang cố gắng giải mã những công thức bí truyền từ các nền văn minh cổ đại.
  • Trong lịch sử, nhiều hội kín đã sử dụng các ký hiệu bí truyền để giao tiếp và bảo vệ thông tin.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình ông ấy đã gìn giữ một bài thuốc bí truyền chữa bệnh nan y qua nhiều đời.
  • Việc khám phá những tri thức bí truyền của các dân tộc thiểu số có thể mở ra những chân trời mới trong y học và khoa học.
  • Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thách thức lớn là làm sao để bảo tồn và phát huy giá trị của những di sản văn hóa bí truyền.
  • Sức hấp dẫn của những điều bí truyền nằm ở sự độc đáo và tính chọn lọc, tạo nên một lớp màn huyền bí khó cưỡng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được bí mật truyền lại cho một số rất ít người.
Từ đồng nghĩa:
mật truyền
Từ trái nghĩa:
công truyền
Từ Cách sử dụng
bí truyền Trang trọng, cổ xưa, mang tính chất huyền bí hoặc đặc quyền, thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến kiến thức, kỹ thuật, y học cổ truyền, võ thuật. Ví dụ: Gia đình ông ấy đã gìn giữ một bài thuốc bí truyền chữa bệnh nan y qua nhiều đời.
mật truyền Trang trọng, cổ xưa, mang tính chất huyền bí, tương tự 'bí truyền'. Ví dụ: Những bài thuốc mật truyền của dòng họ đã cứu sống nhiều người.
công truyền Trang trọng, đối lập trực tiếp với 'bí truyền', chỉ việc truyền bá rộng rãi, minh bạch. Ví dụ: Các kiến thức khoa học hiện đại thường được công truyền qua sách báo, trường học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những kiến thức hoặc kỹ năng được truyền lại một cách kín đáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự huyền bí, hấp dẫn cho câu chuyện hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không sử dụng, trừ khi nói về các phương pháp hoặc công thức đặc biệt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bí ẩn, kín đáo và độc quyền.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính độc quyền và bí mật của thông tin.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi thông tin không thực sự bí mật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bí mật" hoặc "riêng tư"; cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, làm giảm tính trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bí truyền của dòng họ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: "bí quyết bí truyền", "công thức bí truyền".
bí mật mật kín đáo thầm kín ẩn giấu bí ẩn mật truyền mật tông
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...