Bi ca

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thơ trữ tình thể hiện nỗi buồn thảm, xót thương.
Ví dụ: Bi ca là một thể loại thơ ca thường dùng để bày tỏ nỗi buồn và sự thương tiếc.
Nghĩa: Thơ trữ tình thể hiện nỗi buồn thảm, xót thương.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài bi ca kể về một người bạn đã đi xa.
  • Cô giáo đọc một bài bi ca rất buồn.
  • Bi ca là bài thơ nói về nỗi nhớ thương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những vần bi ca của nhà thơ đã chạm đến trái tim độc giả bằng nỗi đau sâu sắc.
  • Trong văn học, bi ca thường được dùng để bày tỏ sự tiếc nuối trước những mất mát lớn lao.
  • Bản bi ca cổ xưa vang vọng nỗi xót xa của một thời đại đã qua.
3
Người trưởng thành
  • Bi ca là một thể loại thơ ca thường dùng để bày tỏ nỗi buồn và sự thương tiếc.
  • Những bản bi ca bất hủ không chỉ là lời than vãn mà còn là sự chiêm nghiệm về vòng xoay sinh tử.
  • Trong đêm vắng, tiếng đàn như một bản bi ca không lời, kể về những cuộc chia ly không hẹn trước.
  • Sức mạnh của bi ca nằm ở khả năng biến nỗi đau cá nhân thành cảm xúc chung, lay động lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thơ trữ tình thể hiện nỗi buồn thảm, xót thương.
Từ đồng nghĩa:
bi khúc ai ca
Từ trái nghĩa:
hùng ca hoan ca
Từ Cách sử dụng
bi ca Văn chương, trang trọng, diễn tả nỗi buồn sâu sắc, bi thương. Ví dụ: Bi ca là một thể loại thơ ca thường dùng để bày tỏ nỗi buồn và sự thương tiếc.
bi khúc Văn chương, trang trọng, diễn tả nỗi buồn sâu sắc, bi thương. Ví dụ: Anh ấy đã sáng tác một bi khúc để tưởng nhớ người mẹ quá cố.
ai ca Văn chương, trang trọng, diễn tả nỗi buồn, sự than thở, tiếc thương. Ví dụ: Tiếng ai ca vang vọng trong đêm khuya tĩnh mịch.
hùng ca Văn chương, trang trọng, diễn tả sự hào hùng, vĩ đại, anh dũng. Ví dụ: Những hùng ca về các vị anh hùng dân tộc luôn sống mãi trong lòng người.
hoan ca Văn chương, trang trọng, diễn tả niềm vui, sự hân hoan, ca ngợi. Ví dụ: Tiếng hoan ca vang lên khắp làng trong ngày hội lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, nhạc kịch, và các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, xót xa.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn học và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả nỗi buồn sâu sắc trong tác phẩm văn học.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh vui tươi hoặc không liên quan đến cảm xúc buồn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc buồn khác như "bi thương" hay "bi ai".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và cảm xúc mà từ này muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài bi ca", "một bi ca".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "buồn", "thảm"), động từ (như "viết", "nghe"), hoặc lượng từ (như "một", "nhiều").
thơ ca buồn sầu thảm xót thương ai oán than
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...