Bến lội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đoạn sông, suối được chọn để tổ chức cho bộ đội lội qua; phân biệt với bến vượt.
Ví dụ:
Bến lội là đoạn sông cạn được quân đội sử dụng để hành quân qua.
Nghĩa: Đoạn sông, suối được chọn để tổ chức cho bộ đội lội qua; phân biệt với bến vượt.
1
Học sinh tiểu học
- Các chú bộ đội đi qua bến lội.
- Bến lội là chỗ để lội qua sông.
- Chúng ta thấy bến lội ở gần suối nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bến lội thường được chọn ở những đoạn sông cạn, ít chảy xiết để đảm bảo an toàn cho bộ đội.
- Trong các chiến dịch lớn, việc xác định bến lội phù hợp là một phần quan trọng của công tác trinh sát.
- Những câu chuyện về các chiến sĩ vượt bến lội trong đêm tối luôn là nguồn cảm hứng cho thế hệ trẻ.
3
Người trưởng thành
- Bến lội là đoạn sông cạn được quân đội sử dụng để hành quân qua.
- Việc tìm ra một bến lội bí mật có thể thay đổi cục diện của cả một trận đánh.
- Nhiều bến lội lịch sử giờ đây đã trở thành chứng tích thầm lặng của một thời chiến tranh ác liệt.
- Người lính năm xưa vẫn nhớ như in cảm giác lạnh buốt khi lội qua bến lội trong đêm đông giá rét.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu quân sự hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chiến tranh hoặc hành quân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, đặc biệt trong các tài liệu huấn luyện hoặc chiến thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên ngành.
- Không mang cảm xúc cá nhân, chủ yếu dùng để chỉ địa điểm chiến thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hoạt động quân sự liên quan đến việc di chuyển qua sông, suối.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc chiến thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bến vượt", cần chú ý phân biệt rõ ràng.
- Người học cần hiểu rõ bối cảnh quân sự để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bến lội", "bến lội an toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (an toàn, nguy hiểm), động từ (chọn, xây dựng) và lượng từ (một, vài).






Danh sách bình luận