Bè đảng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chức gồm những người kết với nhau để tranh giành quyền lợi, ảnh hưởng.
Ví dụ:
Sự hình thành bè đảng trong một tổ chức thường gây ra những mâu thuẫn nội bộ sâu sắc.
Nghĩa: Tổ chức gồm những người kết với nhau để tranh giành quyền lợi, ảnh hưởng.
1
Học sinh tiểu học
- Các bạn không nên lập bè đảng để bắt nạt bạn khác.
- Chơi bè đảng sẽ làm mất đi tình bạn đẹp.
- Cô giáo dặn chúng em phải đoàn kết, không được chia bè đảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong một số bộ phim, các bè đảng thường tranh giành quyền lực và gây ra xung đột.
- Việc chia bè đảng trong lớp học có thể dẫn đến sự mất đoàn kết và ảnh hưởng xấu đến môi trường học tập.
- Để đạt được mục tiêu chung, chúng ta cần tránh tư tưởng bè đảng và cùng nhau hợp tác.
3
Người trưởng thành
- Sự hình thành bè đảng trong một tổ chức thường gây ra những mâu thuẫn nội bộ sâu sắc.
- Lịch sử đã ghi nhận nhiều trường hợp các bè đảng chính trị tranh giành quyền lực, dẫn đến hậu quả khôn lường cho đất nước.
- Để phát triển bền vững, một doanh nghiệp cần loại bỏ tư tưởng bè đảng, khuyến khích sự hợp tác và minh bạch.
- Khi lợi ích cá nhân được đặt lên trên lợi ích tập thể, bè đảng dễ dàng hình thành, làm xói mòn niềm tin và sự đoàn kết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ chức gồm những người kết với nhau để tranh giành quyền lợi, ảnh hưởng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bè đảng | Tiêu cực, miệt thị, chỉ nhóm người liên kết vì mục đích ích kỷ, gây chia rẽ hoặc tranh giành quyền lực, lợi ích bất chính. Ví dụ: Sự hình thành bè đảng trong một tổ chức thường gây ra những mâu thuẫn nội bộ sâu sắc. |
| phe phái | Tiêu cực, chỉ nhóm người chia rẽ, đối đầu trong một tổ chức lớn hơn. Ví dụ: Nội bộ công ty xuất hiện nhiều phe phái. |
| tập thể | Trung tính đến tích cực, chỉ một nhóm người cùng chung mục đích, hành động vì lợi ích chung. Ví dụ: Sức mạnh của tập thể là vô cùng lớn. |
| cộng đồng | Tích cực, chỉ một nhóm người sống chung, có mối quan hệ và lợi ích gắn bó. Ví dụ: Cộng đồng cần chung tay bảo vệ môi trường. |
| đoàn thể | Tích cực, trang trọng, chỉ tổ chức chính thức của quần chúng nhằm mục đích chung. Ví dụ: Các đoàn thể xã hội đóng vai trò quan trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán một nhóm người có hành vi không chính đáng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán, điều tra hoặc phân tích chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh tiêu cực về một nhóm nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là báo chí và học thuật.
- Khẩu ngữ có thể mang tính mỉa mai hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán một nhóm người có hành vi không chính đáng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "nhóm lợi ích" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm người khác như "tổ chức" hay "đoàn thể".
- Khác biệt với "nhóm lợi ích" ở chỗ "bè đảng" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bè đảng chính trị", "bè đảng tội phạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "bè đảng lớn mạnh", "bè đảng hoạt động".






Danh sách bình luận