Bế bồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bế trẻ em (nói khái quát).
Ví dụ:
Người cha bế bồng đứa con gái bé bỏng vào lòng, che chở khỏi cơn mưa.
Nghĩa: Bế trẻ em (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bế bồng em bé trên tay rất nhẹ nhàng.
- Bà ngoại thích bế bồng cháu nhỏ vào lòng.
- Anh trai bế bồng chú mèo con đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người mẹ trẻ bế bồng con thơ, ánh mắt tràn đầy yêu thương và hy vọng.
- Dù đã lớn, đôi khi cô bé vẫn muốn được cha bế bồng như ngày còn bé.
- Trong những câu chuyện cổ tích, các vị thần thường bế bồng những đứa trẻ lạc để đưa chúng về nhà.
3
Người trưởng thành
- Người cha bế bồng đứa con gái bé bỏng vào lòng, che chở khỏi cơn mưa.
- Cuộc đời đôi khi như một dòng sông, ta bế bồng những kỷ niệm đẹp đẽ trôi theo năm tháng.
- Dù gánh nặng mưu sinh có lớn đến đâu, người mẹ vẫn luôn bế bồng tình yêu thương vô bờ bến dành cho con.
- Anh ấy bế bồng cô dâu qua ngưỡng cửa, bắt đầu một chương mới của cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bế trẻ em (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bế bồng | Diễn tả hành động ôm ấp, nâng niu một cách trìu mến, thường dùng cho trẻ nhỏ; mang sắc thái thân mật, tình cảm. Ví dụ: Người cha bế bồng đứa con gái bé bỏng vào lòng, che chở khỏi cơn mưa. |
| bồng bế | Trung tính, thân mật, diễn tả hành động ôm ấp, nâng niu. Ví dụ: Mẹ bồng bế con vào lòng. |
| ẵm | Trung tính, thân mật, thường dùng khi ôm hoặc nâng trẻ nhỏ. Ví dụ: Cô giáo ẵm đứa bé đang khóc. |
| bế | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động ôm hoặc nâng trẻ nhỏ. Ví dụ: Anh ấy bế em bé lên xe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nâng niu, chăm sóc trẻ nhỏ hoặc người cần được giúp đỡ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh dịu dàng, âu yếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dịu dàng, âu yếm và chăm sóc.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nâng niu, chăm sóc với tình cảm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống gia đình hoặc mô tả tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bồng bế" nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động nâng đỡ và ôm ấp ai đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bế bồng em bé".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (em bé, con vật), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, cẩn thận).






Danh sách bình luận