Báu vật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật quý.
Ví dụ:
Chiếc đồng hồ cổ này là báu vật gia truyền của dòng họ chúng tôi.
Nghĩa: Vật quý.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc vòng cổ bà tặng là báu vật của em.
- Quyển sách cũ này là báu vật của thư viện trường.
- Hòn đá lấp lánh em nhặt được là báu vật của riêng em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tình bạn chân thành là một báu vật vô giá mà không tiền bạc nào mua được.
- Những bức thư cũ của ông nội là báu vật chứa đựng ký ức gia đình.
- Kiến thức là báu vật giúp chúng ta mở rộng tầm nhìn và khám phá thế giới.
3
Người trưởng thành
- Chiếc đồng hồ cổ này là báu vật gia truyền của dòng họ chúng tôi.
- Sức khỏe là báu vật quý giá nhất mà con người thường chỉ nhận ra khi đã mất đi.
- Mỗi khoảnh khắc được sống trọn vẹn bên những người thân yêu đều là báu vật của cuộc đời.
- Lòng tin và sự chân thành là những báu vật tinh thần, cần được gìn giữ cẩn trọng trong mọi mối quan hệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật quý.
Từ đồng nghĩa:
của quý trân bảo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| báu vật | Chỉ vật có giá trị cao về vật chất, tinh thần, lịch sử hoặc văn hóa, được trân trọng và gìn giữ. Có sắc thái trang trọng, quý giá. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Chiếc đồng hồ cổ này là báu vật gia truyền của dòng họ chúng tôi. |
| của quý | Trung tính, thông dụng, chỉ vật có giá trị được sở hữu hoặc cất giữ. Ví dụ: Đây là của quý gia truyền của dòng họ. |
| trân bảo | Trang trọng, văn chương, thường dùng cho những vật quý hiếm, có giá trị lớn, mang tính chất bảo vật. Ví dụ: Những trân bảo quý giá được cất giữ cẩn thận trong bảo tàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những vật có giá trị tinh thần hoặc vật chất lớn đối với cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc khi nói về những di sản quý giá.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng cho những giá trị cao quý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trân trọng, quý giá.
- Thường mang sắc thái trang trọng, tôn kính.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị đặc biệt của một vật hoặc khái niệm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý nghĩa đặc biệt.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giá trị khác như "kho báu" nhưng "báu vật" thường chỉ một vật cụ thể.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa đặc biệt.
- Đảm bảo rằng từ này phù hợp với mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "một", "cái") và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một báu vật quý giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quý giá", "hiếm có") và lượng từ (như "một", "nhiều").





