Bặt thiệp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lịch sự, khéo léo, thông thạo trong cách giao thiệp.
Ví dụ: Người quản lý mới rất bặt thiệp trong cách đối xử với nhân viên và đối tác.
Nghĩa: Lịch sự, khéo léo, thông thạo trong cách giao thiệp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan rất bặt thiệp khi nói chuyện với cô giáo.
  • Em bé bặt thiệp chào hỏi mọi người khi đến chơi nhà.
  • Anh ấy bặt thiệp mời bạn vào nhà và rót nước cho bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khả năng bặt thiệp giúp cậu ấy dễ dàng kết nối với bạn bè mới trong lớp.
  • Dù mới gặp lần đầu, cách ứng xử bặt thiệp của cô ấy đã để lại ấn tượng tốt với mọi người.
  • Để thành công trong các hoạt động ngoại khóa, sự bặt thiệp trong giao tiếp là rất cần thiết.
3
Người trưởng thành
  • Người quản lý mới rất bặt thiệp trong cách đối xử với nhân viên và đối tác.
  • Sự bặt thiệp không chỉ là phép lịch sự mà còn là nghệ thuật thấu hiểu và tôn trọng người khác.
  • Trong môi trường kinh doanh, một thái độ bặt thiệp có thể mở ra nhiều cơ hội hợp tác và phát triển.
  • Để giữ gìn các mối quan hệ bền vững, sự bặt thiệp trong lời ăn tiếng nói là điều không thể thiếu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lịch sự, khéo léo, thông thạo trong cách giao thiệp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bặt thiệp Tích cực, trang trọng, chỉ người có phong thái giao tiếp tinh tế, khéo léo và lịch sự. Ví dụ: Người quản lý mới rất bặt thiệp trong cách đối xử với nhân viên và đối tác.
lịch thiệp Tích cực, trang trọng, chỉ người có phong thái lịch sự, tao nhã trong giao tiếp. Ví dụ: Anh ấy luôn lịch thiệp trong mọi cuộc gặp gỡ, khiến ai cũng quý mến.
vô duyên Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ người thiếu tế nhị, gây khó chịu hoặc không phù hợp trong giao tiếp. Ví dụ: Cách nói chuyện của anh ta thật vô duyên, không ai muốn tiếp chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả phẩm chất của một người trong các bài viết trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật có tài giao tiếp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao về khả năng giao tiếp của một người.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khéo léo và lịch sự trong giao tiếp của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh phẩm chất giao tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lịch sự khác như "lịch thiệp" nhưng "bặt thiệp" nhấn mạnh hơn về sự thông thạo.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bặt thiệp", "không bặt thiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc danh từ chỉ người như "người".