Bát quái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tám quẻ (càn, đoài, li, chấn, tốn, khảm, cấn, khôn), thường xếp thành hình tám cạnh.
Ví dụ: Bát quái là một hệ thống biểu tượng cổ xưa, đại diện cho các quy luật biến đổi của vũ trụ.
Nghĩa: Tám quẻ (càn, đoài, li, chấn, tốn, khảm, cấn, khôn), thường xếp thành hình tám cạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bát quái là tám hình vẽ đặc biệt.
  • Ông nội hay xem hình bát quái trên la bàn.
  • Tám quẻ bát quái có tên là càn, đoài, li, chấn, tốn, khảm, cấn, khôn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phong thủy, các quẻ bát quái được dùng để xác định hướng tốt xấu.
  • Biểu tượng bát quái thường xuất hiện trong các bộ phim kiếm hiệp cổ trang.
  • Học thuyết bát quái là một phần quan trọng của triết học phương Đông cổ đại.
3
Người trưởng thành
  • Bát quái là một hệ thống biểu tượng cổ xưa, đại diện cho các quy luật biến đổi của vũ trụ.
  • Việc nghiên cứu bát quái đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về Dịch học và triết lý âm dương.
  • Nhiều người tin rằng việc sắp xếp đồ vật theo nguyên lý bát quái có thể mang lại sự hài hòa cho không gian sống.
  • Từ những quẻ bát quái đơn giản, người xưa đã xây dựng nên một hệ thống dự đoán và lý giải vạn vật phức tạp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, triết học phương Đông hoặc phong thủy.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong phong thủy, triết học Đông phương và nghiên cứu văn hóa cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự huyền bí, sâu sắc và mang tính triết lý.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về triết học Đông phương, phong thủy hoặc văn hóa cổ truyền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến các lĩnh vực trên để tránh gây hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các khái niệm liên quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ phong thủy khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bát giác" ở chỗ "bát quái" mang ý nghĩa triết lý và biểu tượng hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa và triết học khi sử dụng để đảm bảo chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hình bát quái', 'quẻ bát quái'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: 'hình bát quái', 'nghiên cứu bát quái'.