Bất phân thắng bại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Không bên nào được, không bên nào thua.
Ví dụ: Cuộc thương lượng kết thúc mà không bên nào nhượng, xem như bất phân thắng bại.
Nghĩa: Không bên nào được, không bên nào thua.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai đội kéo co giằng co mãi, cuối cùng bất phân thắng bại.
  • Tớ và bạn Minh chạy đua về đích cùng lúc, bất phân thắng bại.
  • Hai con mèo nhìn nhau, không con nào chịu lùi, cuộc “đọ mắt” bất phân thắng bại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trận cờ giữa lớp trưởng và bạn Nam kéo dài đến giờ ra chơi, vẫn bất phân thắng bại.
  • Hai câu lạc bộ tranh luận sôi nổi, nhưng lập luận ngang ngửa, kết quả bất phân thắng bại.
  • Trên sân bóng rổ, hai đội đổi điểm liên tục, rồi còi hết giờ vang lên, trận đấu bất phân thắng bại.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc thương lượng kết thúc mà không bên nào nhượng, xem như bất phân thắng bại.
  • Có những cuộc tranh cãi, lý lẽ dày như sương, rốt cuộc chỉ bất phân thắng bại và ai nấy tự giữ phần mình.
  • Hai doanh nghiệp cạnh tranh suốt mùa, doanh số kẻ tám lạng người nửa cân, kết lại vẫn bất phân thắng bại.
  • Trong tình yêu, đôi khi tự ái khiến lời xin lỗi chậm một nhịp, cuộc giằng co im lặng thành ra bất phân thắng bại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả kết quả của một cuộc thi đấu hoặc tranh luận không có người thắng rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả kết quả hòa trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về sự cân bằng hoặc đối đầu ngang sức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cân bằng, không thiên vị bên nào.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngang sức giữa hai bên.
  • Tránh dùng khi có kết quả rõ ràng hoặc cần chỉ ra sự chênh lệch.
  • Thường dùng trong bối cảnh thể thao, tranh luận hoặc các cuộc thi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kết quả hòa khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong trường hợp có sự thiên vị hoặc chênh lệch rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của một sự việc hoặc tình huống.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép cố định, không có khả năng biến đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Trận đấu kết thúc trong tình trạng bất phân thắng bại."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện hoặc tình huống như "trận đấu", "cuộc thi", "cuộc tranh luận".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...