Bắt nét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt lỗi từng li từng tí để đưa vào khuôn phép (nói về cách dạy bảo khắc nghiệt).
Ví dụ: Người quản lý mới rất hay bắt nét nhân viên về những quy định nhỏ nhặt.
Nghĩa: Bắt lỗi từng li từng tí để đưa vào khuôn phép (nói về cách dạy bảo khắc nghiệt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo hay bắt nét bạn An vì bạn ấy viết chữ chưa thẳng hàng.
  • Mẹ bắt nét em khi em quên gấp chăn gọn gàng.
  • Bố thường bắt nét anh trai tôi về cách ăn uống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giáo chủ nhiệm nổi tiếng là người hay bắt nét từng lỗi nhỏ trong bài kiểm tra của học sinh.
  • Trong đội bóng, huấn luyện viên thường bắt nét từng động tác của cầu thủ để họ có thể tiến bộ hơn.
  • Chị tôi luôn bắt nét em về cách ăn mặc, khiến tôi cảm thấy hơi khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Người quản lý mới rất hay bắt nét nhân viên về những quy định nhỏ nhặt.
  • Trong môi trường làm việc áp lực, việc bị cấp trên bắt nét từng chi tiết nhỏ có thể khiến nhân viên cảm thấy ngột ngạt.
  • Nhiều bậc phụ huynh tin rằng việc bắt nét con cái từ nhỏ sẽ giúp chúng hình thành tính kỷ luật, nhưng đôi khi lại vô tình tạo ra áp lực không đáng có.
  • Anh ấy có thói quen bắt nét người khác, dù chỉ là một lỗi nhỏ trong cách dùng từ, khiến cuộc trò chuyện trở nên căng thẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt lỗi từng li từng tí để đưa vào khuôn phép (nói về cách dạy bảo khắc nghiệt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bắt nét Tiêu cực, chỉ sự khắc nghiệt, tỉ mỉ quá mức trong việc dạy bảo, quản lý. Ví dụ: Người quản lý mới rất hay bắt nét nhân viên về những quy định nhỏ nhặt.
soi mói Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự xét nét, tìm lỗi quá mức, thường mang ý khó chịu. Ví dụ: Cô ấy hay soi mói từng lỗi nhỏ của đồng nghiệp.
xét nét Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự quá tỉ mỉ, khó tính trong việc đánh giá, tìm lỗi. Ví dụ: Anh ta rất xét nét trong công việc, không bỏ qua chi tiết nào.
bỏ qua Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động không để ý, không xử lý hoặc không nhắc đến lỗi lầm, khuyết điểm. Ví dụ: Thầy giáo thường bỏ qua những lỗi nhỏ không đáng kể của học sinh.
châm chước Trung tính đến tích cực, trang trọng hơn, chỉ việc xem xét hoàn cảnh để giảm nhẹ mức độ xử lý hoặc không áp dụng nghiêm ngặt quy định. Ví dụ: Vì hoàn cảnh khó khăn, nhà trường đã châm chước cho em ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách dạy bảo nghiêm khắc, hay soi xét từng chi tiết nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống giáo dục nghiêm khắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ nghiêm khắc, có phần tiêu cực.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm khắc trong cách dạy bảo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, khuyến khích.
  • Thường dùng trong các tình huống giáo dục hoặc quản lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghiêm khắc khác như "soi mói" nhưng "bắt nét" nhấn mạnh vào việc đưa vào khuôn phép.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô giáo bắt nét học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "bắt nét học sinh", "bắt nét lỗi sai".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...