Bắt chân chữ ngũ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
vắt chân chữ ngũ. (Kiểu ngồi, nằm) gấp hai chân lại, chân nọ vắt ngang lên chân kia (như hình chữ của tiếng Hán).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tư thế ngồi thoải mái, thư giãn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết tư thế trong một ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thoải mái, không trang trọng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tư thế ngồi thoải mái, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong các tình huống miêu tả sinh hoạt hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các tư thế ngồi khác nếu không miêu tả rõ ràng.
  • Không nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh miêu tả sinh hoạt đời thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bắt chân chữ ngũ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "Tôi bắt chân chữ ngũ."

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...