Bất bằng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không hợp lẽ công bằng, không hợp với công lí.
Ví dụ:
Quyết định phân chia tài sản đó bị nhiều người cho là bất bằng.
Nghĩa: Không hợp lẽ công bằng, không hợp với công lí.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An chia kẹo không đều, như vậy là bất bằng.
- Cô giáo nói phạt một mình bạn Nam là bất bằng vì cả lớp đều nói chuyện.
- Việc bạn ấy được chơi nhiều hơn mình là bất bằng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong một xã hội văn minh, sự bất bằng về cơ hội học tập là điều cần phải được loại bỏ.
- Cảm giác bất bằng dâng lên khi chứng kiến những người có công lại không được ghi nhận xứng đáng.
- Hệ thống luật pháp cần đảm bảo không có sự bất bằng nào trong việc xét xử, dù là người giàu hay người nghèo.
3
Người trưởng thành
- Quyết định phân chia tài sản đó bị nhiều người cho là bất bằng.
- Sự bất bằng trong phân phối thu nhập là một thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của quốc gia.
- Đôi khi, cuộc sống vốn dĩ đã có những điều bất bằng mà ta phải học cách chấp nhận hoặc đấu tranh để thay đổi.
- Một xã hội thực sự tiến bộ không thể dung thứ cho sự bất bằng về quyền lợi và nghĩa vụ giữa các công dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không hợp lẽ công bằng, không hợp với công lí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bất bằng | Diễn tả sự không công bằng, không hợp lí, thường mang sắc thái tiêu cực, gây bức xúc. Ví dụ: Quyết định phân chia tài sản đó bị nhiều người cho là bất bằng. |
| bất công | Mạnh, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi bày tỏ sự phẫn nộ. Ví dụ: Anh ta phải chịu một sự đối xử bất công. |
| công bằng | Trung tính, diễn tả sự đúng đắn, hợp lẽ phải. Ví dụ: Anh ấy luôn đối xử công bằng với mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự không công bằng trong các tình huống pháp lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để thể hiện sự bất công trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc phê phán về sự công bằng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không công bằng trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có thể dùng từ khác dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bất công" nhưng "bất bằng" thường nhấn mạnh hơn về sự không hợp lý.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất bằng", "quá bất bằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ sự việc, hiện tượng.





