Bão tuyết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gió mạnh cuốn theo tuyết, thường xảy ra ở những thảo nguyên hàn đới.
Ví dụ:
Dự báo thời tiết cảnh báo một trận bão tuyết lớn sẽ đổ bộ vào khu vực phía Bắc.
Nghĩa: Gió mạnh cuốn theo tuyết, thường xảy ra ở những thảo nguyên hàn đới.
1
Học sinh tiểu học
- Bão tuyết làm tuyết bay trắng xóa khắp nơi.
- Chúng ta không thể ra ngoài chơi khi có bão tuyết.
- Bão tuyết rất lạnh và có nhiều gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn bão tuyết dữ dội đã biến cả thị trấn thành một bức tranh trắng xóa, tĩnh lặng đến đáng sợ.
- Những người thám hiểm phải đối mặt với bão tuyết khắc nghiệt khi chinh phục đỉnh núi cao.
- Bão tuyết không chỉ mang theo cái lạnh cắt da mà còn thử thách ý chí kiên cường của con người.
3
Người trưởng thành
- Dự báo thời tiết cảnh báo một trận bão tuyết lớn sẽ đổ bộ vào khu vực phía Bắc.
- Trong lòng mỗi người, đôi khi cũng có những cơn bão tuyết của riêng mình, lạnh lẽo và đầy thử thách.
- Cơn bão tuyết đêm qua đã để lại một lớp tuyết dày đặc, phủ kín mọi dấu vết của cuộc sống thường nhật.
- Đối mặt với bão tuyết, con người mới cảm nhận rõ hơn sự nhỏ bé của mình trước sức mạnh vô biên của thiên nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời tiết khắc nghiệt ở các vùng lạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả hiện tượng thời tiết trong các báo cáo khí tượng hoặc bài viết về biến đổi khí hậu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh thiên nhiên khắc nghiệt hoặc tạo bối cảnh cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong khí tượng học và nghiên cứu về thời tiết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khắc nghiệt và nguy hiểm của thời tiết.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng thời tiết ở các vùng lạnh, đặc biệt là trong các bài viết khoa học hoặc báo chí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời tiết hoặc vùng khí hậu lạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hiện tượng thời tiết khác như "bão cát" hoặc "bão nhiệt đới".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về điều kiện thời tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn bão tuyết lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, dữ dội), động từ (xảy ra, đến), và lượng từ (một cơn, nhiều cơn).






Danh sách bình luận