Bảo tháp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tháp báu, nơi chôn cất các nhà sư tu hành lâu và có đức độ.
Ví dụ:
Bảo tháp là nơi lưu giữ xá lợi của các vị cao tăng đã viên tịch.
Nghĩa: Tháp báu, nơi chôn cất các nhà sư tu hành lâu và có đức độ.
1
Học sinh tiểu học
- Bảo tháp là một ngôi tháp rất đẹp trong chùa.
- Chúng em thấy bảo tháp cao vút trên đỉnh đồi.
- Bảo tháp là nơi an nghỉ của các vị sư hiền lành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kiến trúc của bảo tháp thường rất tinh xảo, thể hiện sự tôn kính sâu sắc.
- Nhiều bảo tháp cổ là chứng tích lịch sử, thu hút du khách thập phương đến chiêm bái.
- Bảo tháp không chỉ là công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng của sự giác ngộ và bình an.
3
Người trưởng thành
- Bảo tháp là nơi lưu giữ xá lợi của các vị cao tăng đã viên tịch.
- Mỗi bảo tháp đứng sừng sững giữa thời gian như một lời nhắc nhở về sự vô thường và giá trị của đức hạnh.
- Dưới chân bảo tháp cổ kính, lòng người dường như tìm thấy sự bình yên và thanh tịnh lạ thường.
- Việc xây dựng bảo tháp không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là sự gửi gắm niềm tin và ước nguyện của cả một cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tháp báu, nơi chôn cất các nhà sư tu hành lâu và có đức độ.
Từ đồng nghĩa:
tháp báu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo tháp | Trang trọng, tôn kính, dùng trong ngữ cảnh Phật giáo hoặc lịch sử kiến trúc tôn giáo. Ví dụ: Bảo tháp là nơi lưu giữ xá lợi của các vị cao tăng đã viên tịch. |
| tháp báu | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh tôn giáo. Ví dụ: Ngôi tháp báu cổ kính đứng sừng sững giữa khuôn viên chùa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, kiến trúc Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh tôn nghiêm, linh thiêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu về kiến trúc, lịch sử tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang nghiêm.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản liên quan đến tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về kiến trúc Phật giáo hoặc các nghi lễ tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc kiến trúc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa danh để chỉ rõ vị trí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại tháp khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo.
- Khác biệt với "tháp" thông thường ở chỗ nhấn mạnh vào ý nghĩa tôn giáo và linh thiêng.
- Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản trang trọng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một bảo tháp', 'bảo tháp lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (này, đó).






Danh sách bình luận