Bao phủ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bao bọc và phủ kín ở trên bề mặt.
Ví dụ:
Lớp sơn mới đã bao phủ hoàn toàn những vết nứt cũ trên tường.
Nghĩa: Bao bọc và phủ kín ở trên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Mây trắng bao phủ đỉnh núi cao.
- Tuyết trắng bao phủ khắp sân trường.
- Chiếc khăn trải bàn bao phủ toàn bộ mặt bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sương mù dày đặc bao phủ cả thung lũng, tạo nên một khung cảnh huyền ảo.
- Bóng tối dần bao phủ khắp căn phòng khi đèn điện tắt.
- Lớp bụi thời gian bao phủ những kỷ vật cũ trong căn gác mái.
3
Người trưởng thành
- Lớp sơn mới đã bao phủ hoàn toàn những vết nứt cũ trên tường.
- Nỗi buồn sâu lắng bao phủ tâm hồn anh sau mất mát lớn.
- Sự im lặng đáng sợ bao phủ không gian cuộc họp, báo hiệu một quyết định khó khăn sắp được đưa ra.
- Tấm màn bí ẩn bao phủ những sự kiện lịch sử chưa được giải mã, thôi thúc các nhà nghiên cứu tìm tòi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bao bọc và phủ kín ở trên bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bao phủ | Trung tính, miêu tả hành động bao bọc, che kín một bề mặt rộng. Ví dụ: Lớp sơn mới đã bao phủ hoàn toàn những vết nứt cũ trên tường. |
| che phủ | Trung tính, miêu tả hành động che đậy, bảo vệ. Ví dụ: Mây đen che phủ bầu trời. |
| phủ kín | Trung tính, nhấn mạnh sự bao trùm hoàn toàn. Ví dụ: Tuyết phủ kín các mái nhà. |
| bao trùm | Trung tính, thường dùng cho phạm vi rộng, bao quát. Ví dụ: Sương mù bao trùm cả thung lũng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc tình trạng vật lý, như "sương mù bao phủ thành phố".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt các hiện tượng hoặc tình trạng một cách trang trọng, như "lớp bụi mịn bao phủ khu vực đô thị".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác, như "màn đêm bao phủ cánh đồng".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi miêu tả hiện tượng tự nhiên trong các báo cáo khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bao trùm, che phủ hoàn toàn.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bao trùm hoàn toàn của một vật hay hiện tượng.
- Tránh dùng khi chỉ cần miêu tả sự che phủ một phần, có thể thay bằng "che phủ".
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tự nhiên hoặc tình trạng vật lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "che phủ" khi không cần nhấn mạnh sự bao trùm hoàn toàn.
- Khác biệt với "phủ kín" ở mức độ bao trùm và tính chất miêu tả.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ bao trùm của sự vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như 'hoàn toàn', 'toàn bộ'.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: 'bao phủ toàn bộ', 'bao phủ khắp nơi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bề mặt hoặc không gian như 'mặt đất', 'bầu trời'; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như 'hoàn toàn', 'toàn bộ'.





